orthoptera

[Mỹ]//ɔːˈθɒptərə//
[Anh]//ɔːrˈθɑːptərə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại côn trùng bao gồm các loài châu chấu, dế và ve.

Cụm từ & Cách kết hợp

orthoptera species

loài Orthoptera

orthoptera identification

nhận dạng Orthoptera

orthoptera collection

thu thập Orthoptera

orthoptera research

nghiên cứu Orthoptera

orthoptera habitat

môi trường sống của Orthoptera

orthoptera found

Orthoptera được tìm thấy

orthoptera observed

Orthoptera được quan sát

orthopteran insects

các loài côn trùng Orthoptera

rare orthoptera

Orthoptera quý hiếm

common orthoptera

Orthoptera phổ biến

Câu ví dụ

the orthoptera species found in this region include crickets and grasshoppers.

Các loài Orthoptera được tìm thấy trong khu vực này bao gồm dế và châu chấu.

orthoptera insects are known for their distinctive jumping ability.

Côn trùng Orthoptera nổi tiếng với khả năng nhảy đặc biệt của chúng.

the orthoptera family includes more than 20,000 described species.

Bộ Orthoptera bao gồm hơn 20.000 loài đã được mô tả.

scientists study orthoptera to understand insect evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu Orthoptera để hiểu về sự tiến hóa của côn trùng.

orthoptera population trends indicate environmental changes.

Xu hướng dân số Orthoptera cho thấy sự thay đổi về môi trường.

the orthoptera order is characterized by stridulatory organs.

Bộ Orthoptera được đặc trưng bởi các cơ quan tạo âm.

many orthoptera species produce sounds by rubbing their wings.

Nhiều loài Orthoptera tạo ra âm thanh bằng cách chà xát cánh của chúng.

orthoptera research has revealed new information about their behavior.

Nghiên cứu Orthoptera đã tiết lộ thông tin mới về hành vi của chúng.

some orthoptera are considered agricultural pests.

Một số loài Orthoptera được coi là sâu bệnh gây hại cho nông nghiệp.

the orthoptera habitat ranges from grasslands to forests.

Môi trường sống của Orthoptera trải dài từ đồng cỏ đến rừng.

orthoptera identification requires examination of morphological features.

Việc nhận dạng Orthoptera đòi hỏi phải kiểm tra các đặc điểm hình thái.

climate change affects orthoptera migration patterns.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình di cư của Orthoptera.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay