saltatoria

[Mỹ]/sælˈtɔːtəriə/
[Anh]/sælˈtɔːtəriə/

Dịch

n. nhóm phụ của côn trùng bao gồm châu chấu và dế.

Cụm từ & Cách kết hợp

saltatoria movement

sự chuyển động của saltatoria

saltatoria species

các loài saltatoria

saltatoria behavior

hành vi của saltatoria

saltatoria insects

côn trùng saltatoria

saltatoria group

nhóm saltatoria

saltatoria ecology

sinh thái học của saltatoria

saltatoria adaptation

sự thích nghi của saltatoria

saltatoria classification

phân loại saltatoria

saltatoria habitat

môi trường sống của saltatoria

saltatoria characteristics

đặc điểm của saltatoria

Câu ví dụ

saltatoria are known for their jumping abilities.

Nhóm saltatoria nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng.

many saltatoria species can be found in grasslands.

Nhiều loài saltatoria có thể được tìm thấy ở các đồng cỏ.

the saltatoria group includes crickets and grasshoppers.

Nhóm saltatoria bao gồm các loài dế và châu chấu.

saltatoria play a vital role in the ecosystem.

Saltatoria đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

researchers study saltatoria to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu saltatoria để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

saltatoria are often used in biological studies.

Saltatoria thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học.

the sound produced by saltatoria can attract mates.

Âm thanh do saltatoria tạo ra có thể thu hút bạn tình.

some saltatoria are known for their vibrant colors.

Một số loài saltatoria nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng.

saltatoria exhibit a variety of jumping techniques.

Saltatoria thể hiện nhiều kỹ thuật nhảy khác nhau.

understanding saltatoria can help improve agricultural practices.

Hiểu rõ về saltatoria có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay