orthopterons

[Mỹ]/[ɔ:'θɔptərɔn]/
[Anh]/[ɔ:'θɔptərɔn]/

Dịch

n.côn trùng của bộ Orthoptera

Cụm từ & Cách kết hợp

orthopterons species

loài Orthopteron

orthopterons habitat

môi trường sống của Orthopteron

orthopterons diversity

đa dạng của Orthopteron

orthopterons behavior

hành vi của Orthopteron

orthopterons classification

phân loại Orthopteron

orthopterons anatomy

giải phẫu Orthopteron

orthopterons ecology

sinh thái học của Orthopteron

orthopterons research

nghiên cứu về Orthopteron

orthopterons lifecycle

vòng đời của Orthopteron

orthopterons distribution

phân bố của Orthopteron

Câu ví dụ

orthopterons are fascinating insects that include grasshoppers and crickets.

các loài Orthoptera là những côn trùng hấp dẫn bao gồm cả châu chấu và dế.

many orthopterons are known for their unique sounds.

nhiều loài Orthoptera nổi tiếng với những âm thanh độc đáo của chúng.

some species of orthopterons can camouflage themselves effectively.

một số loài Orthoptera có thể ngụy trang rất hiệu quả.

orthopterons play an important role in the ecosystem as herbivores.

các loài Orthoptera đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như những loài ăn cỏ.

researchers study orthopterons to understand their behavior and habitats.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về Orthoptera để hiểu rõ hơn về hành vi và môi trường sống của chúng.

orthopterons are often used as bioindicators in environmental studies.

các loài Orthoptera thường được sử dụng như những chỉ thị sinh học trong các nghiên cứu về môi trường.

some orthopterons can jump several times their body length.

một số loài Orthoptera có thể nhảy xa vài lần so với chiều dài cơ thể của chúng.

orthopterons have a diverse range of colors and patterns.

các loài Orthoptera có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng.

many children enjoy watching orthopterons in their natural habitats.

nhiều trẻ em thích quan sát các loài Orthoptera trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

some orthopterons are known for their migratory behavior.

một số loài Orthoptera nổi tiếng với hành vi di cư của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay