orthotics

[Mỹ]/ɔːˈθɒtɪks/
[Anh]/ɔrˈθɑtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngành y học liên quan đến thiết kế và sử dụng các thiết bị chỉnh hình; thiết bị chỉnh hình được sử dụng để hỗ trợ hoặc sửa chữa chức năng của một bộ phận cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

custom orthotics

bản lề chỉnh hình

foot orthotics

bản lề chỉnh hình cho bàn chân

orthotics fitting

vừa chỉnh hình

orthotics evaluation

đánh giá chỉnh hình

sports orthotics

bản lề chỉnh hình thể thao

orthotics specialist

chuyên gia chỉnh hình

orthotics support

hỗ trợ chỉnh hình

orthotics shoes

giày chỉnh hình

orthotics therapy

liệu pháp chỉnh hình

orthotics design

thiết kế chỉnh hình

Câu ví dụ

orthotics can help alleviate foot pain.

băng đế có thể giúp giảm đau chân.

many athletes use orthotics for better performance.

nhiều vận động viên sử dụng băng đế để cải thiện hiệu suất.

custom orthotics are designed to fit your feet.

băng đế tùy chỉnh được thiết kế để phù hợp với bàn chân của bạn.

orthotics can improve your overall posture.

băng đế có thể cải thiện tư thế tổng thể của bạn.

consult a specialist for orthotics recommendations.

tham khảo ý kiến chuyên gia về khuyến nghị băng đế.

wearing orthotics can reduce the risk of injury.

mặc băng đế có thể giảm nguy cơ chấn thương.

orthotics are often used in physical therapy.

băng đế thường được sử dụng trong vật lý trị liệu.

children may need orthotics for developmental issues.

trẻ em có thể cần băng đế cho các vấn đề phát triển.

orthotics should be replaced regularly for best results.

băng đế nên được thay thế thường xuyên để có kết quả tốt nhất.

using orthotics can enhance comfort while walking.

sử dụng băng đế có thể tăng cường sự thoải mái khi đi bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay