oryx

[Mỹ]/ˈɔrɪks/
[Anh]/ˈɔrɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại linh dương, một loài động vật sống ở châu Phi và bán đảo Ả Rập.
Word Forms
số nhiềuoryxes

Câu ví dụ

See also bongo, dik-dik, duiker, eland, gazelle, gnu, hartebeest, impala, kudu, nyala, oryx, springbok, waterbuck.

Xem thêm bongo, dik-dik, duiker, eland, gazelle, gnu, hartebeest, impala, kudu, nyala, oryx, springbok, waterbuck.

The oryx gracefully moved across the desert.

Ngựa đốm di chuyển duyên dáng trên sa mạc.

The oryx is known for its long, straight horns.

Ngựa đốm nổi tiếng với những chiếc sừng dài và thẳng.

The oryx population has been declining due to habitat loss.

Dân số ngựa đốm đang suy giảm do mất môi trường sống.

Tourists come to see the majestic oryx in the wild.

Du khách đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp hùng vĩ của ngựa đốm trong tự nhiên.

The oryx is well-adapted to survive in arid environments.

Ngựa đốm rất thích nghi để tồn tại trong môi trường khô cằn.

Predators often target young oryx for their vulnerability.

Những kẻ săn mồi thường nhắm đến những con ngựa đốm non vì sự dễ bị tổn thương của chúng.

The oryx's coat helps it blend in with its surroundings.

Bộ lông của ngựa đốm giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.

Conservation efforts are being made to protect the oryx from extinction.

Những nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ ngựa đốm khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

The oryx is a symbol of resilience in the harsh desert climate.

Ngựa đốm là biểu tượng của sự kiên cường trong khí hậu sa mạc khắc nghiệt.

Poaching remains a threat to the survival of the oryx species.

Trộm bắt thú rừng vẫn là mối đe dọa đối với sự sống còn của loài ngựa đốm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay