| số nhiều | oscillographs |
digital oscillograph
dao động điện tử số
analog oscillograph
dao động điện tử tương tự
oscillograph reading
đọc dao động
portable oscillograph
dao động cầm tay
oscillograph output
đầu ra của dao động
oscillograph display
màn hình dao động
oscillograph calibration
hiệu chỉnh dao động
oscillograph waveform
dạng sóng dao động
oscillograph signal
tín hiệu dao động
oscillograph test
thử nghiệm dao động
the engineer used the oscillograph to analyze the signal.
kỹ sư đã sử dụng máy đo dao động để phân tích tín hiệu.
the oscillograph displayed a clear waveform of the audio signal.
máy đo dao động hiển thị dạng sóng rõ ràng của tín hiệu âm thanh.
researchers often rely on an oscillograph for precise measurements.
các nhà nghiên cứu thường dựa vào máy đo dao động để đo lường chính xác.
the oscillograph was calibrated before the experiment.
máy đo dao động đã được hiệu chỉnh trước khi thực hiện thí nghiệm.
data from the oscillograph helped improve the design.
dữ liệu từ máy đo dao động đã giúp cải thiện thiết kế.
she learned how to operate the oscillograph in her physics class.
cô ấy đã học cách vận hành máy đo dao động trong lớp vật lý của mình.
the oscillograph can capture rapid changes in voltage.
máy đo dao động có thể ghi lại những thay đổi nhanh chóng về điện áp.
they connected the sensor to the oscillograph for better analysis.
họ đã kết nối cảm biến với máy đo dao động để phân tích tốt hơn.
the technician reviewed the oscillograph readings after the test.
kỹ thuật viên đã xem lại kết quả đo của máy đo dao động sau khi kiểm tra.
using an oscillograph, we can visualize electrical signals easily.
sử dụng máy đo dao động, chúng ta có thể dễ dàng hình dung các tín hiệu điện.
digital oscillograph
dao động điện tử số
analog oscillograph
dao động điện tử tương tự
oscillograph reading
đọc dao động
portable oscillograph
dao động cầm tay
oscillograph output
đầu ra của dao động
oscillograph display
màn hình dao động
oscillograph calibration
hiệu chỉnh dao động
oscillograph waveform
dạng sóng dao động
oscillograph signal
tín hiệu dao động
oscillograph test
thử nghiệm dao động
the engineer used the oscillograph to analyze the signal.
kỹ sư đã sử dụng máy đo dao động để phân tích tín hiệu.
the oscillograph displayed a clear waveform of the audio signal.
máy đo dao động hiển thị dạng sóng rõ ràng của tín hiệu âm thanh.
researchers often rely on an oscillograph for precise measurements.
các nhà nghiên cứu thường dựa vào máy đo dao động để đo lường chính xác.
the oscillograph was calibrated before the experiment.
máy đo dao động đã được hiệu chỉnh trước khi thực hiện thí nghiệm.
data from the oscillograph helped improve the design.
dữ liệu từ máy đo dao động đã giúp cải thiện thiết kế.
she learned how to operate the oscillograph in her physics class.
cô ấy đã học cách vận hành máy đo dao động trong lớp vật lý của mình.
the oscillograph can capture rapid changes in voltage.
máy đo dao động có thể ghi lại những thay đổi nhanh chóng về điện áp.
they connected the sensor to the oscillograph for better analysis.
họ đã kết nối cảm biến với máy đo dao động để phân tích tốt hơn.
the technician reviewed the oscillograph readings after the test.
kỹ thuật viên đã xem lại kết quả đo của máy đo dao động sau khi kiểm tra.
using an oscillograph, we can visualize electrical signals easily.
sử dụng máy đo dao động, chúng ta có thể dễ dàng hình dung các tín hiệu điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay