| số nhiều | oscines |
oscine bird
chim hót
oscine species
loài chim hót
oscine song
bài hót của chim hót
oscine family
gia đình chim hót
oscine behavior
hành vi của chim hót
oscine calls
tiếng gọi của chim hót
oscine vocalization
khả năng vocalization của chim hót
oscine group
nhóm chim hót
oscine diversity
sự đa dạng của chim hót
oscine characteristics
đặc điểm của chim hót
oscine birds are known for their complex songs.
Những loài chim oscine nổi tiếng với những bài hát phức tạp.
the oscine family includes many songbirds.
Gia đình oscine bao gồm nhiều loài chim hót.
researchers study oscine vocalizations to understand communication.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các âm thanh của chim oscine để hiểu về giao tiếp.
many oscine species are found in diverse habitats.
Nhiều loài chim oscine được tìm thấy trong các môi trường sống đa dạng.
oscine birds often exhibit territorial behavior during mating season.
Những loài chim oscine thường thể hiện hành vi lãnh thổ trong mùa giao phối.
birdwatchers enjoy observing oscine species in the wild.
Những người quan sát chim thích quan sát các loài chim oscine trong tự nhiên.
the oscine group is characterized by their unique song structures.
Nhóm oscine được đặc trưng bởi cấu trúc bài hát độc đáo của chúng.
conservation efforts are crucial for protecting oscine habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của chim oscine.
many children learn about oscine birds in school.
Nhiều đứa trẻ học về chim oscine ở trường.
oscine species play important roles in their ecosystems.
Các loài chim oscine đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
oscine bird
chim hót
oscine species
loài chim hót
oscine song
bài hót của chim hót
oscine family
gia đình chim hót
oscine behavior
hành vi của chim hót
oscine calls
tiếng gọi của chim hót
oscine vocalization
khả năng vocalization của chim hót
oscine group
nhóm chim hót
oscine diversity
sự đa dạng của chim hót
oscine characteristics
đặc điểm của chim hót
oscine birds are known for their complex songs.
Những loài chim oscine nổi tiếng với những bài hát phức tạp.
the oscine family includes many songbirds.
Gia đình oscine bao gồm nhiều loài chim hót.
researchers study oscine vocalizations to understand communication.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các âm thanh của chim oscine để hiểu về giao tiếp.
many oscine species are found in diverse habitats.
Nhiều loài chim oscine được tìm thấy trong các môi trường sống đa dạng.
oscine birds often exhibit territorial behavior during mating season.
Những loài chim oscine thường thể hiện hành vi lãnh thổ trong mùa giao phối.
birdwatchers enjoy observing oscine species in the wild.
Những người quan sát chim thích quan sát các loài chim oscine trong tự nhiên.
the oscine group is characterized by their unique song structures.
Nhóm oscine được đặc trưng bởi cấu trúc bài hát độc đáo của chúng.
conservation efforts are crucial for protecting oscine habitats.
Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của chim oscine.
many children learn about oscine birds in school.
Nhiều đứa trẻ học về chim oscine ở trường.
oscine species play important roles in their ecosystems.
Các loài chim oscine đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay