osiers

[Mỹ]/ˈəʊzɪəz/
[Anh]/ˈoʊʒərz/

Dịch

n. một loại cây liễu hoặc cành của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

basket of osiers

giỏ đan bằng mây

osiers for weaving

mây để đan

osiers and reeds

mây và reed

cutting osiers

cắt mây

osiers in spring

mây vào mùa xuân

osiers for crafts

mây để làm đồ thủ công

osiers for baskets

mây để làm giỏ

osiers in gardens

mây trong vườn

harvesting osiers

thu hoạch mây

osiers for furniture

mây để làm đồ nội thất

Câu ví dụ

osiers are often used to make baskets.

Liễu thường được sử dụng để làm giỏ.

we planted osiers along the riverbank.

Chúng tôi đã trồng liễu dọc theo bờ sông.

osiers can grow quickly in wet soil.

Liễu có thể phát triển nhanh chóng trong đất ẩm.

craftsmen prefer osiers for weaving.

Thợ thủ công thích dùng liễu để đan.

osiers are a sustainable material for furniture.

Liễu là một vật liệu bền vững cho đồ nội thất.

in spring, osiers produce new shoots.

Vào mùa xuân, liễu tạo ra những chồi mới.

we learned how to harvest osiers efficiently.

Chúng tôi đã học cách thu hoạch liễu một cách hiệu quả.

osiers are commonly found in wetlands.

Liễu thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

she decorated her garden with osiers.

Cô ấy trang trí vườn của mình bằng liễu.

osiers provide habitat for various wildlife.

Liễu cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay