ossies

[Mỹ]/['ɔzi]/
[Anh]/['ɔzi]/

Dịch

n. Người Úc; người Úc
adj. Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

happy ossies

ossies hạnh phúc

friendly ossies

ossies thân thiện

ossies unite

ossies đoàn kết

ossies rock

ossies đỉnh cao

ossies rule

ossies thống trị

ossies party

ossies tiệc tùng

ossies culture

văn hóa ossies

ossies pride

niềm tự hào của ossies

ossies style

phong cách ossies

ossies love

ossies yêu thương

Câu ví dụ

ossies often enjoy traditional german cuisine.

Những người Ossies thường thích ẩm thực Đức truyền thống.

many ossies celebrate the reunification of germany.

Nhiều người Ossies ăn mừng sự thống nhất của nước Đức.

ossies have a unique cultural identity.

Những người Ossies có bản sắc văn hóa độc đáo.

in the past, ossies faced many challenges.

Trong quá khứ, những người Ossies đã phải đối mặt với nhiều thách thức.

ossies often visit the berlin wall memorial.

Những người Ossies thường xuyên đến thăm khu tưởng niệm bức tường Berlin.

many ossies are proud of their regional traditions.

Nhiều người Ossies tự hào về các truyền thống vùng miền của họ.

ossies contribute significantly to the economy.

Những người Ossies đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.

ossies value community and family ties.

Những người Ossies coi trọng cộng đồng và các mối quan hệ gia đình.

ossies are known for their hospitality.

Những người Ossies nổi tiếng với sự mến khách của họ.

many ossies enjoy outdoor activities like hiking.

Nhiều người Ossies thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay