osteopaths

[Mỹ]/ˈɒstɪəpæθs/
[Anh]/ˈɑːstiəpæθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thực hành xương khớp

Cụm từ & Cách kết hợp

osteopaths care

chăm sóc của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths treatment

phục hồi chức năng của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths clinic

phòng khám chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths practice

thực hành của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths approach

cách tiếp cận của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths techniques

kỹ thuật của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths assessment

đánh giá của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths education

giáo dục của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths benefits

lợi ích của chuyên gia cơ xương khớp

osteopaths network

mạng lưới chuyên gia cơ xương khớp

Câu ví dụ

osteopaths often use manual therapy to treat musculoskeletal issues.

Các bác sĩ trị liệu bằng tay (osteopaths) thường sử dụng liệu pháp thủ công để điều trị các vấn đề về cơ xương khớp.

many athletes seek help from osteopaths to improve their performance.

Nhiều vận động viên tìm kiếm sự giúp đỡ từ các bác sĩ trị liệu bằng tay để cải thiện hiệu suất của họ.

osteopaths can provide relief from chronic pain.

Các bác sĩ trị liệu bằng tay có thể giúp giảm đau mãn tính.

some people prefer osteopaths over traditional medicine for treatment.

Một số người thích các bác sĩ trị liệu bằng tay hơn là y học truyền thống để điều trị.

osteopaths focus on the body's ability to heal itself.

Các bác sĩ trị liệu bằng tay tập trung vào khả năng tự chữa lành của cơ thể.

patients often report feeling more relaxed after visiting osteopaths.

Bệnh nhân thường báo cáo cảm thấy thư giãn hơn sau khi đến gặp các bác sĩ trị liệu bằng tay.

osteopaths may recommend exercises to enhance recovery.

Các bác sĩ trị liệu bằng tay có thể đề nghị các bài tập để tăng cường phục hồi.

many osteopaths work alongside other healthcare professionals.

Nhiều bác sĩ trị liệu bằng tay làm việc cùng với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác.

osteopaths assess posture and alignment during consultations.

Các bác sĩ trị liệu bằng tay đánh giá tư thế và sự cân chỉnh trong quá trình tư vấn.

people often visit osteopaths for preventative care.

Người dân thường đến gặp các bác sĩ trị liệu bằng tay để chăm sóc phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay