melodic ostinato
mô-típ ostinato du dương
rhythmic ostinato
mô-típ ostinato nhịp điệu
bass ostinato
mô-típ ostinato bass
ostinato pattern
mẫu ostinato
ostinato figure
hình motif ostinato
ostinato theme
chủ đề ostinato
ostinato motif
mô-típ ostinato
ostinato line
dòng ostinato
ostinato sequence
chuỗi ostinato
ostinato style
phong cách ostinato
the composer used an ostinato throughout the piece.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một ostinato xuyên suốt tác phẩm.
an ostinato can create a hypnotic effect in music.
Một ostinato có thể tạo ra hiệu ứng thôi miên trong âm nhạc.
many classical pieces feature an ostinato in their structure.
Nhiều tác phẩm cổ điển có sử dụng ostinato trong cấu trúc của chúng.
he played an ostinato on the piano while she sang.
Anh ấy chơi ostinato trên đàn piano trong khi cô ấy hát.
the dance was accompanied by a lively ostinato.
Vũ điệu được đi kèm với một ostinato sôi động.
ostinato patterns can be found in various music genres.
Các họa tiết ostinato có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
she recognized the ostinato from her favorite song.
Cô ấy nhận ra ostinato từ bài hát yêu thích của mình.
in the symphony, the ostinato added depth to the melody.
Trong bản giao hưởng, ostinato đã thêm chiều sâu vào giai điệu.
the drummer maintained an ostinato to keep the rhythm steady.
Người chơi trống duy trì một ostinato để giữ cho nhịp điệu ổn định.
ostinato can be a powerful tool for composers.
Ostinato có thể là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà soạn nhạc.
melodic ostinato
mô-típ ostinato du dương
rhythmic ostinato
mô-típ ostinato nhịp điệu
bass ostinato
mô-típ ostinato bass
ostinato pattern
mẫu ostinato
ostinato figure
hình motif ostinato
ostinato theme
chủ đề ostinato
ostinato motif
mô-típ ostinato
ostinato line
dòng ostinato
ostinato sequence
chuỗi ostinato
ostinato style
phong cách ostinato
the composer used an ostinato throughout the piece.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một ostinato xuyên suốt tác phẩm.
an ostinato can create a hypnotic effect in music.
Một ostinato có thể tạo ra hiệu ứng thôi miên trong âm nhạc.
many classical pieces feature an ostinato in their structure.
Nhiều tác phẩm cổ điển có sử dụng ostinato trong cấu trúc của chúng.
he played an ostinato on the piano while she sang.
Anh ấy chơi ostinato trên đàn piano trong khi cô ấy hát.
the dance was accompanied by a lively ostinato.
Vũ điệu được đi kèm với một ostinato sôi động.
ostinato patterns can be found in various music genres.
Các họa tiết ostinato có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
she recognized the ostinato from her favorite song.
Cô ấy nhận ra ostinato từ bài hát yêu thích của mình.
in the symphony, the ostinato added depth to the melody.
Trong bản giao hưởng, ostinato đã thêm chiều sâu vào giai điệu.
the drummer maintained an ostinato to keep the rhythm steady.
Người chơi trống duy trì một ostinato để giữ cho nhịp điệu ổn định.
ostinato can be a powerful tool for composers.
Ostinato có thể là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà soạn nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay