ostinatos

[Mỹ]/ˌɒstɪˈnɑːtəʊ/
[Anh]/ˌɑːstɪˈnɑːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.câu nhạc lặp lại; mẫu nhạc cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

melodic ostinato

mô-típ ostinato du dương

rhythmic ostinato

mô-típ ostinato nhịp điệu

bass ostinato

mô-típ ostinato bass

ostinato pattern

mẫu ostinato

ostinato figure

hình motif ostinato

ostinato theme

chủ đề ostinato

ostinato motif

mô-típ ostinato

ostinato line

dòng ostinato

ostinato sequence

chuỗi ostinato

ostinato style

phong cách ostinato

Câu ví dụ

the composer used an ostinato throughout the piece.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng một ostinato xuyên suốt tác phẩm.

an ostinato can create a hypnotic effect in music.

Một ostinato có thể tạo ra hiệu ứng thôi miên trong âm nhạc.

many classical pieces feature an ostinato in their structure.

Nhiều tác phẩm cổ điển có sử dụng ostinato trong cấu trúc của chúng.

he played an ostinato on the piano while she sang.

Anh ấy chơi ostinato trên đàn piano trong khi cô ấy hát.

the dance was accompanied by a lively ostinato.

Vũ điệu được đi kèm với một ostinato sôi động.

ostinato patterns can be found in various music genres.

Các họa tiết ostinato có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

she recognized the ostinato from her favorite song.

Cô ấy nhận ra ostinato từ bài hát yêu thích của mình.

in the symphony, the ostinato added depth to the melody.

Trong bản giao hưởng, ostinato đã thêm chiều sâu vào giai điệu.

the drummer maintained an ostinato to keep the rhythm steady.

Người chơi trống duy trì một ostinato để giữ cho nhịp điệu ổn định.

ostinato can be a powerful tool for composers.

Ostinato có thể là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà soạn nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay