ostracod fossils
fossil động vật hai vỏ
ostracod species
loài động vật hai vỏ
ostracod diversity
đa dạng sinh học của động vật hai vỏ
ostracod morphology
hình thái động vật hai vỏ
ostracod habitat
môi trường sống của động vật hai vỏ
ostracod ecology
sinh thái học của động vật hai vỏ
ostracod research
nghiên cứu về động vật hai vỏ
ostracod distribution
phân bố của động vật hai vỏ
ostracod community
cộng đồng động vật hai vỏ
ostracod analysis
phân tích động vật hai vỏ
ostracods are small crustaceans found in various aquatic environments.
ốc cát là những động vật giáp xác nhỏ được tìm thấy trong các môi trường nước khác nhau.
scientists study ostracods to understand ancient ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu ốc cát để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái cổ đại.
ostracods can be used as bioindicators of environmental change.
ốc cát có thể được sử dụng như những chỉ thị sinh học về sự thay đổi môi trường.
the fossil record of ostracods is important for paleontology.
hồ sơ hóa thạch của ốc cát rất quan trọng đối với cổ sinh vật học.
many species of ostracods exhibit unique mating behaviors.
nhiều loài ốc cát thể hiện những hành vi giao phối độc đáo.
ostracods have a distinctive bivalve shell structure.
ốc cát có cấu trúc vỏ hai mảnh đặc trưng.
some ostracods can survive extreme environmental conditions.
một số loài ốc cát có thể tồn tại trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt.
researchers discovered new species of ostracods in the deep sea.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài ốc cát mới ở vùng biển sâu.
the study of ostracods helps in understanding climate change effects.
nghiên cứu về ốc cát giúp hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
ostracods play a significant role in aquatic food webs.
ốc cát đóng vai trò quan trọng trong các lưới thức ăn dưới nước.
ostracod fossils
fossil động vật hai vỏ
ostracod species
loài động vật hai vỏ
ostracod diversity
đa dạng sinh học của động vật hai vỏ
ostracod morphology
hình thái động vật hai vỏ
ostracod habitat
môi trường sống của động vật hai vỏ
ostracod ecology
sinh thái học của động vật hai vỏ
ostracod research
nghiên cứu về động vật hai vỏ
ostracod distribution
phân bố của động vật hai vỏ
ostracod community
cộng đồng động vật hai vỏ
ostracod analysis
phân tích động vật hai vỏ
ostracods are small crustaceans found in various aquatic environments.
ốc cát là những động vật giáp xác nhỏ được tìm thấy trong các môi trường nước khác nhau.
scientists study ostracods to understand ancient ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu ốc cát để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái cổ đại.
ostracods can be used as bioindicators of environmental change.
ốc cát có thể được sử dụng như những chỉ thị sinh học về sự thay đổi môi trường.
the fossil record of ostracods is important for paleontology.
hồ sơ hóa thạch của ốc cát rất quan trọng đối với cổ sinh vật học.
many species of ostracods exhibit unique mating behaviors.
nhiều loài ốc cát thể hiện những hành vi giao phối độc đáo.
ostracods have a distinctive bivalve shell structure.
ốc cát có cấu trúc vỏ hai mảnh đặc trưng.
some ostracods can survive extreme environmental conditions.
một số loài ốc cát có thể tồn tại trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt.
researchers discovered new species of ostracods in the deep sea.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài ốc cát mới ở vùng biển sâu.
the study of ostracods helps in understanding climate change effects.
nghiên cứu về ốc cát giúp hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
ostracods play a significant role in aquatic food webs.
ốc cát đóng vai trò quan trọng trong các lưới thức ăn dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay