ostrea

[Mỹ]/ˈɒstrɪə/
[Anh]/ˈɑːstrɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của động vật thân mềm hai mảnh vỏ được biết đến với tên gọi hàu
Các dạng của từ
số nhiềuostreas

Cụm từ & Cách kết hợp

ostrea edulis

ostrea edulis

ostrea virginica

ostrea virginica

ostrea angasi

ostrea angasi

ostrea lurida

ostrea lurida

ostrea conchaphila

ostrea conchaphila

ostrea gigas

ostrea gigas

ostrea puelchana

ostrea puelchana

ostrea equestris

ostrea equestris

ostrea angulata

ostrea angulata

ostrea rivularis

ostrea rivularis

Câu ví dụ

ostrea is commonly known as the edible oyster.

ostrea thường được biết đến như là hàu ăn được.

many chefs prefer fresh ostrea for their seafood dishes.

nhiều đầu bếp thích hàu tươi cho các món hải sản của họ.

ostrea can be found in both saltwater and freshwater environments.

hàu có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước mặn và nước ngọt.

eating ostrea is considered a delicacy in many cultures.

ăn hàu được coi là một món ngon ở nhiều nền văn hóa.

ostrea farming has become an important industry worldwide.

nuôi hàu đã trở thành một ngành công nghiệp quan trọng trên toàn thế giới.

some people are allergic to ostrea and should avoid it.

một số người bị dị ứng với hàu và nên tránh ăn.

ostrea shells are often used in jewelry making.

vỏ hàu thường được sử dụng trong làm đồ trang sức.

ostrea contains high levels of zinc and other nutrients.

hàu chứa nhiều kẽm và các chất dinh dưỡng khác.

in some regions, ostrea is harvested sustainably.

ở một số khu vực, hàu được thu hoạch bền vững.

ostrea is often served raw on the half shell.

hàu thường được phục vụ sống trên nửa vỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay