oswalds

[Mỹ]/ˈɒz.wɔːldz/
[Anh]/ˈɑz.wɔldz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Oswald (tên nam)

Cụm từ & Cách kết hợp

oswalds family

gia đình Oswald

oswalds legacy

di sản của Oswald

oswalds theory

lý thuyết của Oswald

oswalds influence

tác động của Oswald

oswalds name

tên của Oswald

oswalds actions

hành động của Oswald

oswalds story

câu chuyện của Oswald

oswalds trial

phiên tòa của Oswald

oswalds role

vai trò của Oswald

oswalds background

quá khứ của Oswald

Câu ví dụ

oswalds are known for their unique charm.

gia đình Oswald nổi tiếng với sự quyến rũ độc đáo của họ.

the oswalds hosted a wonderful dinner party.

gia đình Oswald đã tổ chức một bữa tiệc tối tuyệt vời.

many people admire the oswalds' lifestyle.

rất nhiều người ngưỡng mộ lối sống của gia đình Oswald.

oswalds have a reputation for being generous.

gia đình Oswald có danh tiếng là hào phóng.

the oswalds' garden is beautifully landscaped.

vườn của gia đình Oswald được thiết kế cảnh quan tuyệt đẹp.

everyone enjoys visiting the oswalds during holidays.

mọi người đều thích đến thăm gia đình Oswald vào những ngày lễ.

oswalds often travel to exotic locations.

gia đình Oswald thường đi du lịch đến những địa điểm kỳ lạ.

the oswalds are deeply involved in community service.

gia đình Oswald tích cực tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.

people often seek advice from the oswalds.

mọi người thường tìm kiếm lời khuyên từ gia đình Oswald.

the oswalds' children are very talented.

các con của gia đình Oswald rất tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay