ote

[Mỹ]/əʊt/
[Anh]/oʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. kiểm tra và đánh giá hoạt động; oriente (Tiếng Tây Ban Nha=đông); bị sự kiện vượt qua
Word Forms
số nhiềuotes

Cụm từ & Cách kết hợp

note pad

sổ tay

remote control

điều khiển từ xa

promote growth

thúc đẩy tăng trưởng

quote book

sổ trích dẫn

vote count

tỉ lệ bỏ phiếu

note taking

ghi chú

remote access

truy cập từ xa

promote sales

thúc đẩy doanh số

note worthy

đáng chú ý

quote rate

tỉ lệ trích dẫn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay