othonna

[Mỹ]/əˈθɒnə/
[Anh]/əˈθɑːnə/

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Asteraceae, bản địa châu Phi nam, được đặc trưng bởi lá mọng nước và hoa như hoa cúc vàng.
Các dạng của từ
số nhiềuothonnas

Cụm từ & Cách kết hợp

othonna species

Vietnamese_translation

othonna genus

Vietnamese_translation

othonna-like plant

Vietnamese_translation

rare othonna

Vietnamese_translation

exotic othonna

Vietnamese_translation

studying othonna

Vietnamese_translation

wild othonna

Vietnamese_translation

cultivated othonna

Vietnamese_translation

othonna collection

Vietnamese_translation

othonna habitat

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the botanist specialized in cultivating rare othonna species in the greenhouse.

Người thực vật học chuyên môn trong việc trồng các loài othonna quý hiếm trong nhà kính.

gardeners appreciate othonna for its drought-resistant properties and unique appearance.

Những người làm vườn đánh giá cao othonna nhờ khả năng chịu hạn và vẻ ngoài độc đáo.

the othonna succulent thrives in well-draining soil and full sunlight.

Cây othonna mọng nước phát triển tốt trong đất thoát nước tốt và ánh sáng đầy đủ.

many collectors seek rare othonna specimens for their private gardens.

Nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu othonna quý hiếm cho khu vườn riêng của họ.

the othonna plant produces bright yellow daisy-like flowers in spring.

Cây othonna tạo ra những bông hoa màu vàng tươi như hoa cúc vào mùa xuân.

native to south africa, othonna has adapted to arid climates.

Nguyên sinh từ Nam Phi, othonna đã thích nghi với khí hậu khô hạn.

proper watering is essential for healthy othonna growth during summer months.

Tưới nước đúng cách là rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của othonna trong các tháng hè.

the othonna genus includes over 100 different species and varieties.

Chi othonna bao gồm hơn 100 loài và giống khác nhau.

landscape designers often incorporate othonna into rock garden designs.

Những nhà thiết kế cảnh quan thường đưa othonna vào thiết kế vườn đá.

othonna propagation can be done through stem cuttings or seed germination.

Phát triển othonna có thể được thực hiện thông qua cành cắt hoặc nảy mầm từ hạt.

the distinctive foliage of othonna makes it a popular ornamental plant.

Lá đặc trưng của othonna khiến nó trở thành cây trang trí phổ biến.

during winter dormancy, othonna requires minimal watering and care.

Trong thời kỳ ngủ đông, othonna cần ít tưới nước và chăm sóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay