otiss

[Mỹ]/əʊtɪs/
[Anh]/əʊtɪs/

Dịch

n. tên gọi nam; Công ty Thang máy Otis ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

otiss care

chăm sóc otiss

otiss clinic

phòng khám otiss

otiss treatment

điều trị otiss

otiss therapy

liệu pháp otiss

otiss support

hỗ trợ otiss

otiss device

thiết bị otiss

otiss expert

chuyên gia otiss

otiss research

nghiên cứu otiss

otiss solution

giải pháp otiss

otiss awareness

nhận thức về otiss

Câu ví dụ

otiss is known for its innovative designs.

Otiss nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo.

the otiss app provides real-time updates.

Ứng dụng Otiss cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.

many users trust otiss for their daily needs.

Nhiều người dùng tin tưởng Otiss cho nhu cầu hàng ngày của họ.

otiss offers a variety of services.

Otiss cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.

with otiss, you can manage your tasks efficiently.

Với Otiss, bạn có thể quản lý công việc của mình một cách hiệu quả.

otiss has become a popular choice among professionals.

Otiss đã trở thành lựa chọn phổ biến trong số các chuyên gia.

customers appreciate the reliability of otiss.

Khách hàng đánh giá cao sự đáng tin cậy của Otiss.

otiss provides excellent customer support.

Otiss cung cấp hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.

many companies partner with otiss for their projects.

Nhiều công ty hợp tác với Otiss cho các dự án của họ.

otiss is constantly improving its features.

Otiss liên tục cải thiện các tính năng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay