ottakars

[Mỹ]/ˈɒtəkɑːrz/
[Anh]/ˈɑːtəkɑːrz/

Dịch

n. một chuỗi hiệu sách

Cụm từ & Cách kết hợp

ottakar's bookstore

Quán sách Ottakar

go to ottakar's

Đi đến Ottakar

at ottakar's

Tại Ottakar

ottakar's is closed

Ottakar đã đóng cửa

near ottakar's

Gần Ottakar

ottakar's opens at nine

Ottakar mở cửa lúc chín giờ

love ottakar's

Yêu thích Ottakar

ottakar's selection

Chọn lọc của Ottakar

ottakar's staff

Nhân viên Ottakar

visit ottakar's today

Thăm Ottakar hôm nay

Câu ví dụ

ottakars offers a wide selection of bestsellers and literary fiction for readers of all tastes.

Ottakars cung cấp một loạt các đầu sách bán chạy và tiểu thuyết văn học cho tất cả các độc giả với nhiều sở thích khác nhau.

many loyal customers prefer shopping at ottakars for their incredibly helpful and knowledgeable staff.

Nhiều khách hàng trung thành ưa thích mua sắm tại Ottakars nhờ vào đội ngũ nhân viên rất hữu ích và am hiểu.

the ottakars chain was renowned for its cozy reading corners and inviting store atmosphere.

Chuỗi Ottakars nổi tiếng với những góc đọc sách ấm cúng và không khí cửa hàng thân thiện.

ottakars frequently hosted exciting book signings and author meet-and-greets throughout the year.

Ottakars thường xuyên tổ chức các buổi ký sách và gặp gỡ tác giả đầy thú vị suốt cả năm.

you can discover rare and collectible titles at most ottakars locations across the country.

Bạn có thể tìm thấy các đầu sách quý hiếm và có giá trị sưu tập tại hầu hết các địa điểm Ottakars trên khắp cả nước.

ottakars maintained an excellent ordering system for customers seeking out-of-print books.

Ottakars duy trì một hệ thống đặt hàng tuyệt vời cho những khách hàng đang tìm kiếm các cuốn sách đã ngừng xuất bản.

the sudden closure of ottakars was deeply mourned by passionate book lovers throughout britain.

Sự đóng cửa đột ngột của Ottakars đã khiến các độc giả đam mê sách trên khắp Vương quốc Anh vô cùng tiếc nuối.

independent ottakars stores competed successfully against larger chains by emphasizing personalized service.

Các cửa hàng Ottakars độc lập đã cạnh tranh thành công với các chuỗi lớn hơn bằng cách nhấn mạnh vào dịch vụ cá nhân hóa.

local communities organized petitions and rallies to save their beloved neighborhood ottakars from closing.

Các cộng đồng địa phương đã tổ chức các chiến dịch và biểu tình để cứu lấy cửa hàng Ottakars yêu dấu của họ khỏi việc đóng cửa.

children particularly loved the colorful ottakars sections dedicated to young adult and picture books.

Các em nhỏ đặc biệt yêu thích các khu vực đầy màu sắc của Ottakars dành cho sách thiếu nhi và sách tranh.

during seasonal sales, ottakars offered substantial discounts on hardcover novels and gift sets.

Trong các đợt bán hàng theo mùa, Ottakars cung cấp các khoản giảm giá lớn cho các cuốn tiểu thuyết bìa cứng và bộ quà tặng.

walking into an ottakars store always felt like stepping into a welcoming literary haven.

Đi vào một cửa hàng Ottakars luôn khiến người ta cảm giác như đang bước vào một thiên đường văn học thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay