rock outcropping
đá lở
cliff outcropping
vách đá lở
outcropping layer
lớp lở
outcropping feature
đặc điểm lở
outcropping site
địa điểm lở
outcropping rock
đá lở
outcropping area
khu vực lở
geological outcropping
lở địa chất
outcropping formation
thành tạo lở
outcropping ridge
sườn lở
the hikers discovered a beautiful outcropping of rocks along the trail.
Những người đi bộ đường dài đã phát hiện ra một mỏm đá đẹp như tranh vẽ dọc theo đường mòn.
the outcropping provided a perfect spot for a picnic.
Mỏm đá cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
geologists studied the outcropping to understand the area's geological history.
Các nhà địa chất nghiên cứu mỏm đá để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.
the outcropping was a favorite climbing spot for local rock climbers.
Mỏm đá là một địa điểm leo núi yêu thích của những người leo núi đá địa phương.
we could see the outcropping from miles away.
Chúng tôi có thể nhìn thấy mỏm đá từ nhiều dặm xa.
the outcropping was rich in minerals and attracted many researchers.
Mỏm đá giàu khoáng chất và thu hút nhiều nhà nghiên cứu.
during the hike, we took a break at the outcropping to enjoy the view.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi nghỉ giải lao tại mỏm đá để tận hưởng cảnh đẹp.
wildflowers grew abundantly around the rocky outcropping.
Những loài hoa dại mọc rất nhiều xung quanh mỏm đá gồ ghề.
the ancient ruins were found near the outcropping of stones.
Những tàn tích cổ được tìm thấy gần mỏm đá.
the outcropping served as a natural landmark for navigation.
Mỏm đá đóng vai trò là một mốc tự nhiên để định hướng.
rock outcropping
đá lở
cliff outcropping
vách đá lở
outcropping layer
lớp lở
outcropping feature
đặc điểm lở
outcropping site
địa điểm lở
outcropping rock
đá lở
outcropping area
khu vực lở
geological outcropping
lở địa chất
outcropping formation
thành tạo lở
outcropping ridge
sườn lở
the hikers discovered a beautiful outcropping of rocks along the trail.
Những người đi bộ đường dài đã phát hiện ra một mỏm đá đẹp như tranh vẽ dọc theo đường mòn.
the outcropping provided a perfect spot for a picnic.
Mỏm đá cung cấp một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.
geologists studied the outcropping to understand the area's geological history.
Các nhà địa chất nghiên cứu mỏm đá để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.
the outcropping was a favorite climbing spot for local rock climbers.
Mỏm đá là một địa điểm leo núi yêu thích của những người leo núi đá địa phương.
we could see the outcropping from miles away.
Chúng tôi có thể nhìn thấy mỏm đá từ nhiều dặm xa.
the outcropping was rich in minerals and attracted many researchers.
Mỏm đá giàu khoáng chất và thu hút nhiều nhà nghiên cứu.
during the hike, we took a break at the outcropping to enjoy the view.
Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi nghỉ giải lao tại mỏm đá để tận hưởng cảnh đẹp.
wildflowers grew abundantly around the rocky outcropping.
Những loài hoa dại mọc rất nhiều xung quanh mỏm đá gồ ghề.
the ancient ruins were found near the outcropping of stones.
Những tàn tích cổ được tìm thấy gần mỏm đá.
the outcropping served as a natural landmark for navigation.
Mỏm đá đóng vai trò là một mốc tự nhiên để định hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay