outcrosses

[Mỹ]/ˈaʊt.krɒsɪz/
[Anh]/ˈaʊt.krɔːsɪz/

Dịch

n. con lai được tạo ra bằng cách giao phối ngoài; một con lai từ việc giao phối giữa các cá thể có gen khác nhau
v. khiến (một sinh vật) giao phối với cá thể có gen khác; thực hiện giao phối ngoài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay