outfitters

[US]/ˈaʊtˌfɪtəz/
[UK]/ˈaʊtˌfɪtərz/
Frequency: Very High

Translation

n. nhà cung cấp thiết bị du lịch hoặc dụng cụ thể thao

Phrases & Collocations

outfitters store

cửa hàng trang phục

outfitters gear

thiết bị trang phục

outfitters guide

hướng dẫn trang phục

outfitters supply

nguồn cung ứng trang phục

outfitters services

dịch vụ trang phục

outfitters shop

cửa hàng trang phục

outfitters clothing

quần áo của người trang phục

outfitters equipment

thiết bị trang phục

outfitters retailer

nhà bán lẻ trang phục

outfitters accessories

phụ kiện trang phục

Example Sentences

many outfitters provide guided tours for outdoor enthusiasts.

Nhiều người cung cấp thiết bị có cung cấp các tour du lịch có hướng dẫn viên cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

outfitters often have a wide range of equipment for rent.

Những người cung cấp thiết bị thường có nhiều loại thiết bị cho thuê.

choosing the right outfitters can enhance your adventure experience.

Việc lựa chọn những người cung cấp thiết bị phù hợp có thể nâng cao trải nghiệm phiêu lưu của bạn.

outfitters specialize in gear for specific activities like hiking or fishing.

Những người cung cấp thiết bị chuyên về thiết bị cho các hoạt động cụ thể như đi bộ đường dài hoặc câu cá.

many outfitters offer discounts for group bookings.

Nhiều người cung cấp thiết bị cung cấp giảm giá cho các đặt chỗ theo nhóm.

outfitters can help you plan a successful camping trip.

Những người cung cấp thiết bị có thể giúp bạn lên kế hoạch cho một chuyến đi cắm trại thành công.

some outfitters also sell outdoor clothing and accessories.

Một số người cung cấp thiết bị cũng bán quần áo và phụ kiện ngoài trời.

it's important to read reviews before choosing an outfitter.

Điều quan trọng là phải đọc các đánh giá trước khi chọn một người cung cấp thiết bị.

outfitters often provide safety equipment for extreme sports.

Những người cung cấp thiết bị thường cung cấp thiết bị an toàn cho các môn thể thao mạo hiểm.

local outfitters can give you insider tips on the best trails.

Những người cung cấp thiết bị địa phương có thể cho bạn những lời khuyên nội bộ về những con đường tốt nhất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now