outguessing opponents
đánh lừa đối thủ
outguessing rivals
đánh lừa đối thủ cạnh tranh
outguessing the market
đánh lừa thị trường
outguessing the future
đoán trước tương lai
outguessing each other
đánh lừa lẫn nhau
outguessing the odds
đánh bại tỷ lệ cược
outguessing strategies
đánh lừa các chiến lược
outguessing trends
đánh lừa xu hướng
outguessing expectations
đánh lừa những kỳ vọng
outguessing the system
đánh lừa hệ thống
outguessing your opponents can give you a strategic advantage.
Việc đánh lừa đối thủ có thể mang lại cho bạn lợi thế chiến lược.
she excels at outguessing the market trends.
Cô ấy rất giỏi trong việc dự đoán xu hướng thị trường.
outguessing the competition is crucial in business.
Đánh lừa đối thủ cạnh tranh là điều quan trọng trong kinh doanh.
he spent years outguessing his rivals in chess.
Anh ấy đã dành nhiều năm để đánh lừa đối thủ của mình trong cờ vua.
outguessing the weather can be challenging.
Việc dự đoán thời tiết có thể là một thử thách.
outguessing your friends can be a fun game.
Đánh lừa bạn bè có thể là một trò chơi thú vị.
he prides himself on outguessing everyone in negotiations.
Anh ấy tự hào về việc đánh lừa mọi người trong đàm phán.
outguessing the audience's reaction is part of the performance.
Dự đoán phản ứng của khán giả là một phần của màn trình diễn.
outguessing the trends in technology is essential for innovation.
Dự đoán xu hướng trong công nghệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
she has a knack for outguessing customer preferences.
Cô ấy có khả năng dự đoán sở thích của khách hàng.
outguessing opponents
đánh lừa đối thủ
outguessing rivals
đánh lừa đối thủ cạnh tranh
outguessing the market
đánh lừa thị trường
outguessing the future
đoán trước tương lai
outguessing each other
đánh lừa lẫn nhau
outguessing the odds
đánh bại tỷ lệ cược
outguessing strategies
đánh lừa các chiến lược
outguessing trends
đánh lừa xu hướng
outguessing expectations
đánh lừa những kỳ vọng
outguessing the system
đánh lừa hệ thống
outguessing your opponents can give you a strategic advantage.
Việc đánh lừa đối thủ có thể mang lại cho bạn lợi thế chiến lược.
she excels at outguessing the market trends.
Cô ấy rất giỏi trong việc dự đoán xu hướng thị trường.
outguessing the competition is crucial in business.
Đánh lừa đối thủ cạnh tranh là điều quan trọng trong kinh doanh.
he spent years outguessing his rivals in chess.
Anh ấy đã dành nhiều năm để đánh lừa đối thủ của mình trong cờ vua.
outguessing the weather can be challenging.
Việc dự đoán thời tiết có thể là một thử thách.
outguessing your friends can be a fun game.
Đánh lừa bạn bè có thể là một trò chơi thú vị.
he prides himself on outguessing everyone in negotiations.
Anh ấy tự hào về việc đánh lừa mọi người trong đàm phán.
outguessing the audience's reaction is part of the performance.
Dự đoán phản ứng của khán giả là một phần của màn trình diễn.
outguessing the trends in technology is essential for innovation.
Dự đoán xu hướng trong công nghệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
she has a knack for outguessing customer preferences.
Cô ấy có khả năng dự đoán sở thích của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay