predicting the future
dự đoán tương lai
predicting outcomes
dự đoán kết quả
predicted behavior
hành vi được dự đoán
predicting trends
dự đoán xu hướng
predicted success
thành công được dự đoán
predicting performance
dự đoán hiệu suất
predicted risk
rủi ro được dự đoán
predicting changes
dự đoán những thay đổi
predicted market
thị trường được dự đoán
predicting sales
dự đoán doanh số
the meteorologist is predicting a heatwave for next week.
Các nhà dự báo thời tiết dự đoán sẽ có hiện tượng nắng nóng trong tuần tới.
it's difficult predicting the stock market's future performance.
Thật khó để dự đoán hiệu suất tương lai của thị trường chứng khoán.
based on current trends, we're predicting increased demand.
Dựa trên các xu hướng hiện tại, chúng tôi dự đoán nhu cầu sẽ tăng lên.
the model is predicting a 60% chance of rain tomorrow.
Mô hình dự đoán có 60% khả năng mưa vào ngày mai.
she's good at predicting customer behavior in the retail sector.
Cô ấy rất giỏi trong việc dự đoán hành vi của khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ.
we are predicting a significant rise in inflation next year.
Chúng tôi dự đoán lạm phát sẽ tăng đáng kể vào năm tới.
the algorithm is predicting potential system failures.
Thuật toán dự đoán các lỗi hệ thống tiềm ẩn.
he's predicting a win for the home team in the championship.
Anh ấy dự đoán đội nhà sẽ thắng trong trận vô địch.
the survey results are predicting a shift in voter preferences.
Kết quả khảo sát dự đoán sự thay đổi trong sở thích của cử tri.
the company is predicting strong growth in the asian market.
Công ty dự đoán sẽ có tăng trưởng mạnh mẽ ở thị trường châu Á.
scientists are predicting a rise in global temperatures.
Các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay