| quá khứ phân từ | outplayed |
| hiện tại phân từ | outplaying |
| thì quá khứ | outplayed |
| ngôi thứ ba số ít | outplays |
| số nhiều | outplays |
The team was able to outplay their opponents in the final match.
Đội đã thể hiện khả năng chơi hay hơn đối thủ trong trận đấu cuối cùng.
He used his strategic skills to outplay his rival in the chess tournament.
Anh ấy đã sử dụng kỹ năng chiến lược của mình để đánh bại đối thủ của mình trong giải đấu cờ vua.
The experienced player managed to outplay the younger competitors.
Người chơi dày dặn kinh nghiệm đã quản lý để chơi hay hơn những đối thủ trẻ tuổi.
She always finds a way to outplay her opponents in tennis matches.
Cô ấy luôn tìm cách chơi hay hơn đối thủ của mình trong các trận đấu quần vợt.
The underdog team surprised everyone by outplaying the favorites.
Đội bóng yếu thế đã khiến mọi người bất ngờ khi chơi hay hơn những ứng cử viên hàng đầu.
It takes skill and determination to consistently outplay your competitors.
Cần có kỹ năng và quyết tâm để chơi hay hơn đối thủ của bạn một cách nhất quán.
The grandmaster was able to outplay multiple opponents simultaneously.
Kiện tướng đã thể hiện khả năng chơi hay hơn nhiều đối thủ cùng một lúc.
The key to success in this game is to outplay your opponents with clever tactics.
Chìa khóa thành công trong trò chơi này là chơi hay hơn đối thủ của bạn bằng những chiến thuật thông minh.
She outplayed her classmates in the math competition with her quick problem-solving skills.
Cô ấy đã chơi hay hơn các bạn cùng lớp trong cuộc thi toán học bằng khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của mình.
The team's strong defense allowed them to outplay the opposing team in the basketball game.
Hàng phòng thủ mạnh mẽ của đội đã cho phép họ chơi hay hơn đội đối phương trong trận bóng rổ.
The team was able to outplay their opponents in the final match.
Đội đã thể hiện khả năng chơi hay hơn đối thủ trong trận đấu cuối cùng.
He used his strategic skills to outplay his rival in the chess tournament.
Anh ấy đã sử dụng kỹ năng chiến lược của mình để đánh bại đối thủ của mình trong giải đấu cờ vua.
The experienced player managed to outplay the younger competitors.
Người chơi dày dặn kinh nghiệm đã quản lý để chơi hay hơn những đối thủ trẻ tuổi.
She always finds a way to outplay her opponents in tennis matches.
Cô ấy luôn tìm cách chơi hay hơn đối thủ của mình trong các trận đấu quần vợt.
The underdog team surprised everyone by outplaying the favorites.
Đội bóng yếu thế đã khiến mọi người bất ngờ khi chơi hay hơn những ứng cử viên hàng đầu.
It takes skill and determination to consistently outplay your competitors.
Cần có kỹ năng và quyết tâm để chơi hay hơn đối thủ của bạn một cách nhất quán.
The grandmaster was able to outplay multiple opponents simultaneously.
Kiện tướng đã thể hiện khả năng chơi hay hơn nhiều đối thủ cùng một lúc.
The key to success in this game is to outplay your opponents with clever tactics.
Chìa khóa thành công trong trò chơi này là chơi hay hơn đối thủ của bạn bằng những chiến thuật thông minh.
She outplayed her classmates in the math competition with her quick problem-solving skills.
Cô ấy đã chơi hay hơn các bạn cùng lớp trong cuộc thi toán học bằng khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của mình.
The team's strong defense allowed them to outplay the opposing team in the basketball game.
Hàng phòng thủ mạnh mẽ của đội đã cho phép họ chơi hay hơn đội đối phương trong trận bóng rổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay