outpoint the competition
vượt trội hơn đối thủ
outpoint the opponent
vượt trội hơn đối thủ
outpoint in sales
vượt trội trong doanh số
The boxer outpointed his opponent in a close match.
Người thi đấu quyền anh đã thắng đối thủ bằng điểm số trong một trận đấu căng thẳng.
She managed to outpoint her competitors with her innovative ideas.
Cô ấy đã thành công trong việc đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
The team outpointed the other team by a large margin.
Đội đã thắng đội kia với một khoảng cách lớn.
He always finds a way to outpoint his rivals in business.
Anh ấy luôn tìm cách đánh bại đối thủ của mình trong kinh doanh.
The chess player outpointed his opponent with a strategic move.
Người chơi cờ vua đã đánh bại đối thủ của mình bằng một nước đi chiến lược.
The student outpointed his classmates in the math competition.
Sinh viên đã đánh bại các bạn cùng lớp trong cuộc thi toán học.
The company aims to outpoint its competitors in the market.
Công ty đặt mục tiêu đánh bại đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
She outpointed everyone in the dance competition with her graceful moves.
Cô ấy đã đánh bại tất cả mọi người trong cuộc thi khiêu vũ với những bước đi duyên dáng của mình.
The team's strong defense helped them outpoint the opposing team.
Hàng phòng thủ mạnh mẽ của đội đã giúp họ đánh bại đội đối phương.
Despite the odds, he managed to outpoint his opponents in the race.
Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã cố gắng đánh bại đối thủ của mình trong cuộc đua.
outpoint the competition
vượt trội hơn đối thủ
outpoint the opponent
vượt trội hơn đối thủ
outpoint in sales
vượt trội trong doanh số
The boxer outpointed his opponent in a close match.
Người thi đấu quyền anh đã thắng đối thủ bằng điểm số trong một trận đấu căng thẳng.
She managed to outpoint her competitors with her innovative ideas.
Cô ấy đã thành công trong việc đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
The team outpointed the other team by a large margin.
Đội đã thắng đội kia với một khoảng cách lớn.
He always finds a way to outpoint his rivals in business.
Anh ấy luôn tìm cách đánh bại đối thủ của mình trong kinh doanh.
The chess player outpointed his opponent with a strategic move.
Người chơi cờ vua đã đánh bại đối thủ của mình bằng một nước đi chiến lược.
The student outpointed his classmates in the math competition.
Sinh viên đã đánh bại các bạn cùng lớp trong cuộc thi toán học.
The company aims to outpoint its competitors in the market.
Công ty đặt mục tiêu đánh bại đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
She outpointed everyone in the dance competition with her graceful moves.
Cô ấy đã đánh bại tất cả mọi người trong cuộc thi khiêu vũ với những bước đi duyên dáng của mình.
The team's strong defense helped them outpoint the opposing team.
Hàng phòng thủ mạnh mẽ của đội đã giúp họ đánh bại đội đối phương.
Despite the odds, he managed to outpoint his opponents in the race.
Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã cố gắng đánh bại đối thủ của mình trong cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay