outshines the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outshines everyone
vượt trội hơn tất cả mọi người
outshines its rivals
vượt trội hơn đối thủ
outshines the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
outshines the stars
vượt trội hơn các ngôi sao
outshines the sun
vượt trội hơn mặt trời
outshines the moon
vượt trội hơn mặt trăng
outshines them all
vượt trội hơn tất cả
outshines the crowd
vượt trội hơn đám đông
outshines her beauty
vượt trội hơn vẻ đẹp của cô ấy
the new smartphone outshines its competitors with advanced features.
smartphone mới vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh nhờ các tính năng tiên tiến.
her performance outshines everyone else's in the competition.
kết quả của cô ấy vượt trội hơn tất cả mọi người khác trong cuộc thi.
the sunset outshines any painting i've ever seen.
bức hoàng hôn lộng lẫy hơn bất kỳ bức tranh nào tôi từng thấy.
this car outshines all others in terms of fuel efficiency.
chiếc xe này vượt trội hơn tất cả các xe khác về hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
his talent outshines that of his peers.
tài năng của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của anh ấy.
the new restaurant outshines the old one with its innovative menu.
nhà hàng mới vượt trội hơn nhà hàng cũ với thực đơn sáng tạo của nó.
the actress outshines her co-stars in every scene.
nữ diễn viên vượt trội hơn các bạn diễn của cô ấy trong mọi cảnh.
the latest technology outshines previous models.
công nghệ mới nhất vượt trội hơn các mẫu trước đây.
his dedication to the project outshines that of the entire team.
sự tận tâm của anh ấy với dự án vượt trội hơn cả đội.
the new design outshines all previous versions.
thiết kế mới vượt trội hơn tất cả các phiên bản trước đây.
outshines the rest
vượt trội hơn phần còn lại
outshines everyone
vượt trội hơn tất cả mọi người
outshines its rivals
vượt trội hơn đối thủ
outshines the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
outshines the stars
vượt trội hơn các ngôi sao
outshines the sun
vượt trội hơn mặt trời
outshines the moon
vượt trội hơn mặt trăng
outshines them all
vượt trội hơn tất cả
outshines the crowd
vượt trội hơn đám đông
outshines her beauty
vượt trội hơn vẻ đẹp của cô ấy
the new smartphone outshines its competitors with advanced features.
smartphone mới vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh nhờ các tính năng tiên tiến.
her performance outshines everyone else's in the competition.
kết quả của cô ấy vượt trội hơn tất cả mọi người khác trong cuộc thi.
the sunset outshines any painting i've ever seen.
bức hoàng hôn lộng lẫy hơn bất kỳ bức tranh nào tôi từng thấy.
this car outshines all others in terms of fuel efficiency.
chiếc xe này vượt trội hơn tất cả các xe khác về hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
his talent outshines that of his peers.
tài năng của anh ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của anh ấy.
the new restaurant outshines the old one with its innovative menu.
nhà hàng mới vượt trội hơn nhà hàng cũ với thực đơn sáng tạo của nó.
the actress outshines her co-stars in every scene.
nữ diễn viên vượt trội hơn các bạn diễn của cô ấy trong mọi cảnh.
the latest technology outshines previous models.
công nghệ mới nhất vượt trội hơn các mẫu trước đây.
his dedication to the project outshines that of the entire team.
sự tận tâm của anh ấy với dự án vượt trội hơn cả đội.
the new design outshines all previous versions.
thiết kế mới vượt trội hơn tất cả các phiên bản trước đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay