outsized impact
tác động quá lớn
outsized role
vai trò quá lớn
outsized expectations
mong đợi quá lớn
outsized presence
sự hiện diện quá lớn
outsized influence
ảnh hưởng quá lớn
outsized personality
tính cách quá lớn
outsized success
thành công quá lớn
outsized growth
sự tăng trưởng quá lớn
outsized demand
nhu cầu quá lớn
outsized talent
tài năng quá lớn
his outsized personality made him the center of attention at the party.
tính cách vượt trội của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
the company reported outsized profits this quarter.
công ty báo cáo lợi nhuận vượt quá mong đợi trong quý này.
she wore an outsized hat that caught everyone's eye.
Cô ấy đội một chiếc mũ quá khổ khiến mọi người đều phải chú ý.
his outsized ambitions drove him to succeed.
Những tham vọng vượt trội của anh ấy thúc đẩy anh ấy thành công.
the outsized impact of the event was felt across the nation.
Tác động to lớn của sự kiện đã được cảm nhận trên cả nước.
they faced outsized challenges in the new market.
Họ phải đối mặt với những thách thức to lớn trên thị trường mới.
the artist created an outsized sculpture that impressed everyone.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc quá khổ khiến mọi người đều ấn tượng.
his outsized enthusiasm for the project inspired the team.
Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
outsized expectations can lead to disappointment.
Những kỳ vọng quá cao có thể dẫn đến sự thất vọng.
the city is known for its outsized skyscrapers.
Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời quá khổ.
outsized impact
tác động quá lớn
outsized role
vai trò quá lớn
outsized expectations
mong đợi quá lớn
outsized presence
sự hiện diện quá lớn
outsized influence
ảnh hưởng quá lớn
outsized personality
tính cách quá lớn
outsized success
thành công quá lớn
outsized growth
sự tăng trưởng quá lớn
outsized demand
nhu cầu quá lớn
outsized talent
tài năng quá lớn
his outsized personality made him the center of attention at the party.
tính cách vượt trội của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
the company reported outsized profits this quarter.
công ty báo cáo lợi nhuận vượt quá mong đợi trong quý này.
she wore an outsized hat that caught everyone's eye.
Cô ấy đội một chiếc mũ quá khổ khiến mọi người đều phải chú ý.
his outsized ambitions drove him to succeed.
Những tham vọng vượt trội của anh ấy thúc đẩy anh ấy thành công.
the outsized impact of the event was felt across the nation.
Tác động to lớn của sự kiện đã được cảm nhận trên cả nước.
they faced outsized challenges in the new market.
Họ phải đối mặt với những thách thức to lớn trên thị trường mới.
the artist created an outsized sculpture that impressed everyone.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc quá khổ khiến mọi người đều ấn tượng.
his outsized enthusiasm for the project inspired the team.
Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy dành cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội.
outsized expectations can lead to disappointment.
Những kỳ vọng quá cao có thể dẫn đến sự thất vọng.
the city is known for its outsized skyscrapers.
Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời quá khổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay