outsizing strategy
chiến lược vượt quy mô
outsizing process
quy trình vượt quy mô
outsizing initiative
sáng kiến vượt quy mô
outsizing plan
kế hoạch vượt quy mô
outsizing model
mô hình vượt quy mô
outsizing project
dự án vượt quy mô
outsizing decision
quyết định vượt quy mô
outsizing trend
xu hướng vượt quy mô
outsizing approach
cách tiếp cận vượt quy mô
outsizing analysis
phân tích vượt quy mô
outsizing the competition requires innovative strategies.
Việc vượt trội hơn đối thủ đòi hỏi những chiến lược sáng tạo.
the company is focused on outsizing its market presence.
Công ty đang tập trung vào việc mở rộng sự hiện diện trên thị trường.
outsizing can lead to increased profits if managed well.
Việc vượt trội có thể dẫn đến tăng lợi nhuận nếu được quản lý tốt.
they are outsizing their operations to meet demand.
Họ đang mở rộng hoạt động của mình để đáp ứng nhu cầu.
outsizing the workforce may improve efficiency.
Việc cắt giảm lực lượng lao động có thể cải thiện hiệu quả.
outsizing strategies can be risky in volatile markets.
Các chiến lược vượt trội có thể rủi ro trong thị trường biến động.
outsizing their product line helped attract new customers.
Việc mở rộng dòng sản phẩm của họ đã giúp thu hút khách hàng mới.
investing in technology is key to outsizing their capabilities.
Đầu tư vào công nghệ là chìa khóa để vượt trội hơn các khả năng của họ.
outsizing operations can sometimes lead to management challenges.
Việc mở rộng hoạt động đôi khi có thể dẫn đến những thách thức về quản lý.
they are considering outsizing their facilities for better logistics.
Họ đang xem xét mở rộng cơ sở vật chất của mình để có hậu cần tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay