outsoles

[Mỹ]/[ˈaʊtˌsəʊlz]/
[Anh]/[ˈaʊtˌsoʊlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần của đôi giày tiếp xúc với mặt đất
n., số nhiều: đế ngoài của các loại giày, đặc biệt khi được xem như một sản phẩm hoặc thị trường.

Cụm từ & Cách kết hợp

outsoles wear

ma mòn đế giày

replacing outsoles

thay đế giày

outsoles last

đế giày bền

check outsoles

kiểm tra đế giày

new outsoles

đế giày mới

outsoles grip

đế giày bám sàn

outsoles protect

đế giày bảo vệ

outsole design

thiết kế đế giày

outsoles cracked

đế giày nứt

outsoles rubber

đế giày cao su

Câu ví dụ

the hiking boots have durable outsoles for traction on rocky terrain.

Giày leo núi có đế ngoài bền để bám chắc trên địa hình đá.

we analyzed the outsoles of several running shoe models for wear resistance.

Chúng tôi đã phân tích đế ngoài của nhiều mẫu giày chạy bộ để kiểm tra khả năng chống mài mòn.

the rubber outsoles provided excellent grip in wet conditions.

Đế ngoài bằng cao su cung cấp lực bám tuyệt vời trong điều kiện ẩm ướt.

the company specializes in manufacturing high-quality outsoles for athletic footwear.

Chỉ công ty chuyên sản xuất đế ngoài chất lượng cao cho giày thể thao.

replacing worn outsoles can extend the life of your favorite shoes.

Thay đế ngoài đã mòn có thể kéo dài tuổi thọ của đôi giày yêu thích của bạn.

the innovative outsole design improved the shoe's stability.

Thiết kế đế ngoài sáng tạo đã cải thiện tính ổn định của giày.

check the outsoles for cracks or damage before each hike.

Kiểm tra đế ngoài xem có nứt hoặc hư hỏng trước mỗi chuyến đi leo núi.

the outsoles of these boots are made from a special compound for enhanced durability.

Đế ngoài của những đôi giày này được làm từ một hỗn hợp đặc biệt để tăng độ bền.

the patterned outsoles offered superior grip on slippery surfaces.

Đế ngoài có họa tiết cung cấp lực bám vượt trội trên các bề mặt trơn trượt.

we compared the thickness and material of different outsole options.

Chúng tôi đã so sánh độ dày và vật liệu của các tùy chọn đế ngoài khác nhau.

the outsoles were designed to minimize noise while walking.

Đế ngoài được thiết kế để giảm tiếng ồn khi đi bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay