gliding on outspread pinions
trượt trên đôi cánh vươn rộng
This outspread of power brought new problems.
Sự mở rộng quyền lực này đã mang đến những vấn đề mới.
that eagle outspreading his wings for flight.
con đại bàng dang rộng đôi cánh để bay.
Results Mouse embryos were successfully hatched, adhered, implanted and outspreaded under the coculture system.The extraplacental cone and amniotic sac were formed as well.
Kết quả: Các phôi chuột đã được nở, bám dính, cấy ghép và phát triển thành công trong hệ thống nuôi cấy chung. Ngoài ra, còn hình thành được nón nhau thai và túi ối.
The outspread wings of the eagle soared high in the sky.
Đôi cánh vươn rộng của đại bàng bay cao trên bầu trời.
The outspread map on the table showed all the different hiking trails.
Bản đồ trải rộng trên bàn cho thấy tất cả các cung đường đi bộ đường dài khác nhau.
She sat on the outspread blanket, enjoying the warm sunshine.
Cô ngồi trên tấm chăn trải ra, tận hưởng ánh nắng ấm áp.
The outspread branches of the tree provided shade on a hot summer day.
Những cành cây vươn rộng che bóng mát vào một ngày hè nóng nực.
The outspread rumors about the company's bankruptcy turned out to be false.
Những tin đồn lan truyền về việc phá sản của công ty hóa ra là sai sự thật.
The outspread fields stretched as far as the eye could see.
Những cánh đồng trải rộng nhìn đến tận cùng tầm mắt.
He gazed at the outspread cityscape from the top of the hill.
Anh nhìn ngắm cảnh thành phố trải rộng từ đỉnh đồi.
The outspread petals of the flower glistened with morning dew.
Những cánh hoa vươn rộng của bông hoa lấp lánh với sương mai.
The outspread wings of the airplane prepared for landing.
Đôi cánh máy bay vươn rộng chuẩn bị hạ cánh.
The outspread arms of the starfish helped it move along the ocean floor.
Những cánh tay của con sao biển giúp nó di chuyển trên đáy đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay