outvied

[US]/aʊtˈvaɪd/
[UK]/aʊtˈvaɪd/

Translation

vt. vượt qua trong cạnh tranh

Phrases & Collocations

outvied competitors

đối thủ bị đánh bại

outvied expectations

vượt quá mong đợi

outvied rivals

đối thủ cạnh tranh bị đánh bại

outvied others

vượt hơn những người khác

outvied performance

vượt trội hơn hiệu suất

outvied awards

vượt qua các giải thưởng

outvied achievements

vượt qua những thành tựu

outvied standards

vượt qua các tiêu chuẩn

outvied goals

vượt qua các mục tiêu

outvied interests

vượt qua những sở thích

Example Sentences

the young artist outvied her competitors at the gallery.

Nữ nghệ sĩ trẻ đã vượt trội hơn các đối thủ của mình tại phòng trưng bày.

in the race, he outvied all the other runners.

Trong cuộc đua, anh ấy đã vượt qua tất cả các vận động viên khác.

she outvied her colleagues for the promotion.

Cô ấy đã cạnh tranh với các đồng nghiệp để giành được chức thăng tiến.

the company outvied its rivals by launching a new product.

Công ty đã vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh bằng cách ra mắt một sản phẩm mới.

he outvied his friends in the talent show.

Anh ấy đã vượt trội hơn bạn bè của mình trong cuộc thi tài năng.

they outvied each other in the annual sports competition.

Họ đã cạnh tranh với nhau trong cuộc thi thể thao hàng năm.

the two teams outvied for the championship title.

Hai đội đã cạnh tranh để giành chức vô địch.

she outvied her peers with her innovative ideas.

Cô ấy đã vượt trội hơn những người đồng nghiệp của mình với những ý tưởng sáng tạo của mình.

in the debate, he outvied his opponents with strong arguments.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã vượt trội hơn đối thủ của mình bằng những lập luận mạnh mẽ.

they outvied each other in the bidding war.

Họ đã cạnh tranh với nhau trong cuộc chiến đấu giá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now