outwearing clothes
mặc đồ bên ngoài
outwearing shoes
dép ngoài
outwearing fabric
vải ngoài
outwearing style
phong cách bên ngoài
outwearing gear
thiết bị ngoài
outwearing material
vật liệu ngoài
outwearing design
thiết kế bên ngoài
outwearing jacket
áo khoác ngoài
outwearing accessories
phụ kiện bên ngoài
outwearing outfit
trang phục bên ngoài
she is outwearing her old jacket this winter.
Cô ấy đang mặc áo khoác cũ của mình vì quá rộng.
the shoes are outwearing faster than i expected.
Những đôi giày đang rộng ra nhanh hơn tôi mong đợi.
he noticed that his favorite jeans were outwearing.
Anh ấy nhận thấy quần jean yêu thích của anh ấy đang rộng ra.
outwearing the fabric can lead to holes and tears.
Việc vải bị rộng ra có thể dẫn đến các vết rách và lỗ thủng.
they are outwearing their welcome at the party.
Họ đang đi quá giới hạn và không còn được chào đón tại bữa tiệc nữa.
outwearing the equipment can affect performance.
Việc thiết bị bị rộng ra có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
the kids are outwearing their clothes very quickly.
Trẻ con đang mặc quần áo của chúng rất nhanh.
she is outwearing her patience with the constant noise.
Cô ấy đang mất kiên nhẫn với tiếng ồn liên tục.
outwearing the carpet will require a replacement soon.
Việc thảm bị rộng ra sẽ cần phải thay thế sớm.
he is outwearing the welcome mat at his door.
Anh ấy đang đi quá giới hạn với tấm thảm chào mừng ở cửa nhà anh ấy.
outwearing clothes
mặc đồ bên ngoài
outwearing shoes
dép ngoài
outwearing fabric
vải ngoài
outwearing style
phong cách bên ngoài
outwearing gear
thiết bị ngoài
outwearing material
vật liệu ngoài
outwearing design
thiết kế bên ngoài
outwearing jacket
áo khoác ngoài
outwearing accessories
phụ kiện bên ngoài
outwearing outfit
trang phục bên ngoài
she is outwearing her old jacket this winter.
Cô ấy đang mặc áo khoác cũ của mình vì quá rộng.
the shoes are outwearing faster than i expected.
Những đôi giày đang rộng ra nhanh hơn tôi mong đợi.
he noticed that his favorite jeans were outwearing.
Anh ấy nhận thấy quần jean yêu thích của anh ấy đang rộng ra.
outwearing the fabric can lead to holes and tears.
Việc vải bị rộng ra có thể dẫn đến các vết rách và lỗ thủng.
they are outwearing their welcome at the party.
Họ đang đi quá giới hạn và không còn được chào đón tại bữa tiệc nữa.
outwearing the equipment can affect performance.
Việc thiết bị bị rộng ra có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
the kids are outwearing their clothes very quickly.
Trẻ con đang mặc quần áo của chúng rất nhanh.
she is outwearing her patience with the constant noise.
Cô ấy đang mất kiên nhẫn với tiếng ồn liên tục.
outwearing the carpet will require a replacement soon.
Việc thảm bị rộng ra sẽ cần phải thay thế sớm.
he is outwearing the welcome mat at his door.
Anh ấy đang đi quá giới hạn với tấm thảm chào mừng ở cửa nhà anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay