ouzoes

[Mỹ]/ˈuːzəʊz/
[Anh]/ˈuːzoʊz/

Dịch

n. rượu mùi có hương vị hạt anise Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

ouzoes are refreshing

ouzo rất sảng khoái

enjoy ouzoes together

tận hưởng ouzo cùng nhau

ouzoes with meze

ouzo với meze

ouzoes at sunset

ouzo lúc hoàng hôn

ouzoes for celebration

ouzo để ăn mừng

cold ouzoes served

ouzo lạnh được phục vụ

ouzoes and laughter

ouzo và tiếng cười

best ouzoes available

ouzo ngon nhất hiện có

ouzoes for friends

ouzo cho bạn bè

ouzoes in greece

ouzo ở Hy Lạp

Câu ví dụ

ouzoes are often served with appetizers.

Rượu ouzo thường được phục vụ kèm với các món khai vị.

many people enjoy drinking ouzoes on hot summer days.

Nhiều người thích uống rượu ouzo vào những ngày hè nóng nực.

ouzoes are a popular choice in greek taverns.

Rượu ouzo là một lựa chọn phổ biến trong các quán rượu Hy Lạp.

it’s common to toast with ouzoes during celebrations.

Thường lệ là người ta chúc mừng bằng rượu ouzo trong các lễ hội.

ouzoes can be enjoyed straight or mixed in cocktails.

Rượu ouzo có thể thưởng thức nguyên chất hoặc pha trộn trong các loại cocktail.

pairing ouzoes with seafood enhances the flavor.

Uống rượu ouzo kèm hải sản sẽ làm tăng thêm hương vị.

ouzoes have a distinct anise flavor that many love.

Rượu ouzo có hương vị hồi độc đáo mà nhiều người yêu thích.

sharing ouzoes with friends creates a joyful atmosphere.

Uống rượu ouzo cùng bạn bè tạo nên một không khí vui vẻ.

ouzoes are often enjoyed with a side of olives.

Rượu ouzo thường được thưởng thức kèm với một ít ô liu.

when in greece, trying local ouzoes is a must.

Khi đến Hy Lạp, việc thử rượu ouzo địa phương là điều không thể bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay