overambitious goals
các mục tiêu quá tham vọng
overambitious plans
các kế hoạch quá tham vọng
overambitious projects
các dự án quá tham vọng
overambitious expectations
các kỳ vọng quá tham vọng
overambitious targets
các mục tiêu quá tham vọng
overambitious strategies
các chiến lược quá tham vọng
overambitious leaders
các nhà lãnh đạo quá tham vọng
overambitious ideas
các ý tưởng quá tham vọng
overambitious initiatives
các sáng kiến quá tham vọng
overambitious visions
các tầm nhìn quá tham vọng
his overambitious plans for the project worried the team.
Những kế hoạch quá tham vọng của anh ấy cho dự án đã khiến đội nhóm lo lắng.
being overambitious can lead to burnout in the workplace.
Việc quá tham vọng có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức trong công sở.
her overambitious goals made it difficult to maintain balance in her life.
Những mục tiêu quá tham vọng của cô ấy khiến việc duy trì sự cân bằng trong cuộc sống trở nên khó khăn.
he was criticized for being overambitious in his career aspirations.
Anh ấy bị chỉ trích vì quá tham vọng trong khát vọng sự nghiệp của mình.
the company's overambitious expansion plans failed to materialize.
Những kế hoạch mở rộng quá tham vọng của công ty đã không thành hiện thực.
overambitious students often struggle with stress during exams.
Những sinh viên quá tham vọng thường gặp khó khăn với căng thẳng trong kỳ thi.
his overambitious nature often leads him to take on too much work.
Tính quá tham vọng của anh ấy thường khiến anh ấy phải đảm nhận quá nhiều công việc.
she learned the hard way that being overambitious can backfire.
Cô ấy đã học được một cách khó khăn rằng việc quá tham vọng có thể phản tác dụng.
overambitious projects can strain resources and team morale.
Những dự án quá tham vọng có thể gây căng thẳng cho nguồn lực và tinh thần của nhóm.
his overambitious approach often alienated his colleagues.
Cách tiếp cận quá tham vọng của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
overambitious goals
các mục tiêu quá tham vọng
overambitious plans
các kế hoạch quá tham vọng
overambitious projects
các dự án quá tham vọng
overambitious expectations
các kỳ vọng quá tham vọng
overambitious targets
các mục tiêu quá tham vọng
overambitious strategies
các chiến lược quá tham vọng
overambitious leaders
các nhà lãnh đạo quá tham vọng
overambitious ideas
các ý tưởng quá tham vọng
overambitious initiatives
các sáng kiến quá tham vọng
overambitious visions
các tầm nhìn quá tham vọng
his overambitious plans for the project worried the team.
Những kế hoạch quá tham vọng của anh ấy cho dự án đã khiến đội nhóm lo lắng.
being overambitious can lead to burnout in the workplace.
Việc quá tham vọng có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức trong công sở.
her overambitious goals made it difficult to maintain balance in her life.
Những mục tiêu quá tham vọng của cô ấy khiến việc duy trì sự cân bằng trong cuộc sống trở nên khó khăn.
he was criticized for being overambitious in his career aspirations.
Anh ấy bị chỉ trích vì quá tham vọng trong khát vọng sự nghiệp của mình.
the company's overambitious expansion plans failed to materialize.
Những kế hoạch mở rộng quá tham vọng của công ty đã không thành hiện thực.
overambitious students often struggle with stress during exams.
Những sinh viên quá tham vọng thường gặp khó khăn với căng thẳng trong kỳ thi.
his overambitious nature often leads him to take on too much work.
Tính quá tham vọng của anh ấy thường khiến anh ấy phải đảm nhận quá nhiều công việc.
she learned the hard way that being overambitious can backfire.
Cô ấy đã học được một cách khó khăn rằng việc quá tham vọng có thể phản tác dụng.
overambitious projects can strain resources and team morale.
Những dự án quá tham vọng có thể gây căng thẳng cho nguồn lực và tinh thần của nhóm.
his overambitious approach often alienated his colleagues.
Cách tiếp cận quá tham vọng của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay