overarching

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chiếm ưu thế; thống trị tất cả những cái khác; bao quát tất cả
v. uốn cong qua

Cụm từ & Cách kết hợp

overarching theme

chủ đề bao quát

overarching goal

mục tiêu bao quát

Câu ví dụ

The company's overarching goal is to increase revenue by 20% this year.

Mục tiêu tổng thể của công ty là tăng doanh thu 20% trong năm nay.

Her overarching concern is the well-being of her family.

Lo ngại hàng đầu của cô ấy là sức khỏe của gia đình.

The team needs to focus on the overarching strategy for the project.

Đội ngũ cần tập trung vào chiến lược tổng thể cho dự án.

The book explores the overarching theme of love and sacrifice.

Cuốn sách khám phá chủ đề xuyên suốt về tình yêu và sự hy sinh.

The government's overarching priority is national security.

Ưu tiên hàng đầu của chính phủ là an ninh quốc gia.

The professor discussed the overarching concepts of democracy and freedom.

Giáo sư đã thảo luận về những khái niệm tổng thể về dân chủ và tự do.

The company's overarching mission is to provide affordable healthcare to all.

Nhiệm vụ tổng thể của công ty là cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng cho tất cả mọi người.

The team needs to consider the overarching implications of their decision.

Đội ngũ cần xem xét những tác động tổng thể của quyết định của họ.

The film's overarching message is one of hope and resilience.

Thông điệp xuyên suốt của bộ phim là về hy vọng và khả năng phục hồi.

The professor outlined the overarching themes of the course in the syllabus.

Giáo sư đã phác thảo những chủ đề xuyên suốt của khóa học trong chương trình học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay