overate

[Mỹ]/ˌəʊvəˈreɪt/
[Anh]/ˌoʊvərˈeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ăn quá nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

overate performance

đánh giá quá cao về hiệu suất

overate importance

đánh giá quá cao về tầm quan trọng

overate value

đánh giá quá cao về giá trị

overate skills

đánh giá quá cao về kỹ năng

overate abilities

đánh giá quá cao về khả năng

overate impact

đánh giá quá cao về tác động

overate potential

đánh giá quá cao về tiềm năng

overate significance

đánh giá quá cao về ý nghĩa

overate talent

đánh giá quá cao về tài năng

overate risk

đánh giá quá cao về rủi ro

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay