overawes the crowd
làm choáng ngợp đám đông
overawes the audience
làm choáng ngợp khán giả
overawes with beauty
làm choáng ngợp bởi vẻ đẹp
overawes the judges
làm choáng ngợp các giám khảo
overawes the critics
làm choáng ngợp các nhà phê bình
overawes the fans
làm choáng ngợp người hâm mộ
overawes with talent
làm choáng ngợp bởi tài năng
overawes the spectators
làm choáng ngợp người xem
overawes with skill
làm choáng ngợp bởi kỹ năng
overawes the viewers
làm choáng ngợp người xem
the majestic mountains overawes every visitor.
Những ngọn núi tráng lệ khiến du khách kinh ngạc.
her talent in music overawes her peers.
Tài năng âm nhạc của cô ấy khiến bạn bè ngưỡng mộ.
the grand architecture of the palace overawes the tourists.
Kiến trúc tráng lệ của cung điện khiến du khách kinh ngạc.
the performance was so stunning that it overawes the audience.
Sân khấu quá ấn tượng đến mức khiến khán giả kinh ngạc.
the beauty of the ocean overawes the travelers.
Vẻ đẹp của đại dương khiến những người đi du lịch kinh ngạc.
his knowledge of history overawes even the experts.
Kiến thức lịch sử của anh ấy khiến ngay cả các chuyên gia cũng kinh ngạc.
the intricate details of the artwork overawes the critics.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật khiến các nhà phê bình kinh ngạc.
the scale of the event overawes everyone involved.
Quy mô của sự kiện khiến tất cả những người tham gia kinh ngạc.
the innovation in technology overawes the industry leaders.
Đổi mới trong công nghệ khiến các nhà lãnh đạo ngành kinh ngạc.
the sheer size of the universe overawes scientists.
Kích thước khổng lồ của vũ trụ khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
overawes the crowd
làm choáng ngợp đám đông
overawes the audience
làm choáng ngợp khán giả
overawes with beauty
làm choáng ngợp bởi vẻ đẹp
overawes the judges
làm choáng ngợp các giám khảo
overawes the critics
làm choáng ngợp các nhà phê bình
overawes the fans
làm choáng ngợp người hâm mộ
overawes with talent
làm choáng ngợp bởi tài năng
overawes the spectators
làm choáng ngợp người xem
overawes with skill
làm choáng ngợp bởi kỹ năng
overawes the viewers
làm choáng ngợp người xem
the majestic mountains overawes every visitor.
Những ngọn núi tráng lệ khiến du khách kinh ngạc.
her talent in music overawes her peers.
Tài năng âm nhạc của cô ấy khiến bạn bè ngưỡng mộ.
the grand architecture of the palace overawes the tourists.
Kiến trúc tráng lệ của cung điện khiến du khách kinh ngạc.
the performance was so stunning that it overawes the audience.
Sân khấu quá ấn tượng đến mức khiến khán giả kinh ngạc.
the beauty of the ocean overawes the travelers.
Vẻ đẹp của đại dương khiến những người đi du lịch kinh ngạc.
his knowledge of history overawes even the experts.
Kiến thức lịch sử của anh ấy khiến ngay cả các chuyên gia cũng kinh ngạc.
the intricate details of the artwork overawes the critics.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật khiến các nhà phê bình kinh ngạc.
the scale of the event overawes everyone involved.
Quy mô của sự kiện khiến tất cả những người tham gia kinh ngạc.
the innovation in technology overawes the industry leaders.
Đổi mới trong công nghệ khiến các nhà lãnh đạo ngành kinh ngạc.
the sheer size of the universe overawes scientists.
Kích thước khổng lồ của vũ trụ khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay