overbids frequently
thường xuyên đặt giá cao hơn
overbids often
thường xuyên đặt giá cao hơn
overbids occur
xảy ra việc đặt giá cao hơn
overbids happen
việc đặt giá cao hơn xảy ra
overbids exceed
vượt quá mức giá
overbids increase
tăng giá
overbids result
dẫn đến
overbids lead
dẫn đến
overbids challenge
thách thức
overbids affect
ảnh hưởng đến
the contractor often overbids on projects to cover potential costs.
nhà thầu thường trả giá cao hơn mức cần thiết cho các dự án để bù đắp chi phí tiềm ẩn.
she tends to overbid during auctions, which can lead to financial strain.
cô ấy có xu hướng trả giá cao hơn trong các cuộc đấu giá, điều này có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng về tài chính.
in a competitive market, it's easy to overbid and lose money.
trong một thị trường cạnh tranh, rất dễ trả giá cao hơn và mất tiền.
he overbids for the artwork, thinking it will increase in value.
anh ấy trả giá cao hơn cho tác phẩm nghệ thuật, nghĩ rằng nó sẽ tăng giá trị.
overbidding can be a common mistake for inexperienced buyers.
trả giá cao hơn có thể là một sai lầm phổ biến đối với những người mua thiếu kinh nghiệm.
the company overbids to secure the contract, but risks profitability.
công ty trả giá cao hơn để đảm bảo hợp đồng, nhưng có nguy cơ ảnh hưởng đến lợi nhuận.
he realized too late that he had overbid on the property.
anh ấy nhận ra quá muộn rằng anh ấy đã trả giá cao hơn cho bất động sản.
overbidding can sometimes lead to buyer's remorse.
trả giá cao hơn đôi khi có thể dẫn đến hối hận khi mua hàng.
it's important to set a budget to avoid overbidding.
rất quan trọng để đặt ra một ngân sách để tránh trả giá cao hơn.
he overbids on every house he likes, hoping to win the bid.
anh ấy trả giá cao hơn cho mọi ngôi nhà mà anh ấy thích, hy vọng sẽ thắng thầu.
overbids frequently
thường xuyên đặt giá cao hơn
overbids often
thường xuyên đặt giá cao hơn
overbids occur
xảy ra việc đặt giá cao hơn
overbids happen
việc đặt giá cao hơn xảy ra
overbids exceed
vượt quá mức giá
overbids increase
tăng giá
overbids result
dẫn đến
overbids lead
dẫn đến
overbids challenge
thách thức
overbids affect
ảnh hưởng đến
the contractor often overbids on projects to cover potential costs.
nhà thầu thường trả giá cao hơn mức cần thiết cho các dự án để bù đắp chi phí tiềm ẩn.
she tends to overbid during auctions, which can lead to financial strain.
cô ấy có xu hướng trả giá cao hơn trong các cuộc đấu giá, điều này có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng về tài chính.
in a competitive market, it's easy to overbid and lose money.
trong một thị trường cạnh tranh, rất dễ trả giá cao hơn và mất tiền.
he overbids for the artwork, thinking it will increase in value.
anh ấy trả giá cao hơn cho tác phẩm nghệ thuật, nghĩ rằng nó sẽ tăng giá trị.
overbidding can be a common mistake for inexperienced buyers.
trả giá cao hơn có thể là một sai lầm phổ biến đối với những người mua thiếu kinh nghiệm.
the company overbids to secure the contract, but risks profitability.
công ty trả giá cao hơn để đảm bảo hợp đồng, nhưng có nguy cơ ảnh hưởng đến lợi nhuận.
he realized too late that he had overbid on the property.
anh ấy nhận ra quá muộn rằng anh ấy đã trả giá cao hơn cho bất động sản.
overbidding can sometimes lead to buyer's remorse.
trả giá cao hơn đôi khi có thể dẫn đến hối hận khi mua hàng.
it's important to set a budget to avoid overbidding.
rất quan trọng để đặt ra một ngân sách để tránh trả giá cao hơn.
he overbids on every house he likes, hoping to win the bid.
anh ấy trả giá cao hơn cho mọi ngôi nhà mà anh ấy thích, hy vọng sẽ thắng thầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay