overbite

[Mỹ]/ˈəʊvəbaɪt/
[Anh]/ˈoʊvərbaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng nha khoa mà răng trên chồng lên răng dưới một cách đáng kể

Cụm từ & Cách kết hợp

correct overbite

cắn răng khớp

overbite treatment

điều trị cắn răng khớp

severe overbite

cắn răng khớp nghiêm trọng

overbite braces

niềng răng cắn khớp

overbite surgery

phẫu thuật cắn răng khớp

overbite correction

sửa cắn răng khớp

overbite analysis

phân tích cắn răng khớp

overbite risk

nguy cơ cắn răng khớp

overbite causes

nguyên nhân cắn răng khớp

overbite symptoms

triệu chứng cắn răng khớp

Câu ví dụ

she has a noticeable overbite that affects her smile.

Cô ấy có một khiếm khuyết khớp trên rõ rệt ảnh hưởng đến nụ cười của cô ấy.

the dentist recommended braces to correct her overbite.

Bác sĩ nha khoa khuyên nên sử dụng niềng răng để khắc phục khiếm khuyết khớp trên của cô ấy.

many people are unaware of the impact an overbite can have on oral health.

Nhiều người không nhận thức được tác động của khiếm khuyết khớp trên đối với sức khỏe răng miệng.

he felt self-conscious about his overbite during the photo shoot.

Anh ấy cảm thấy tự ti về khiếm khuyết khớp trên của mình trong buổi chụp ảnh.

an overbite can lead to jaw pain if left untreated.

Khiếm khuyết khớp trên có thể dẫn đến đau khớp hàm nếu không được điều trị.

she decided to get her overbite fixed before her wedding.

Cô ấy quyết định khắc phục khiếm khuyết khớp trên của mình trước đám cưới.

understanding the causes of an overbite is important for prevention.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra khiếm khuyết khớp trên rất quan trọng để phòng ngừa.

children with an overbite may require early orthodontic intervention.

Trẻ em bị khiếm khuyết khớp trên có thể cần can thiệp chỉnh nha sớm.

her overbite made it difficult for her to chew certain foods.

Khiếm khuyết khớp trên của cô ấy khiến cô ấy khó nhai một số loại thực phẩm nhất định.

regular dental check-ups can help monitor an overbite's progression.

Kiểm tra răng miệng thường xuyên có thể giúp theo dõi sự tiến triển của khiếm khuyết khớp trên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay