overboot

[Mỹ]/ˈəʊvəˌbuːt/
[Anh]/ˈoʊvərˌbuːt/

Dịch

n. giày ủng cao; giày cao cổ
Word Forms
số nhiềuoverboots

Cụm từ & Cách kết hợp

overboot system

hệ thống khởi động lại

overboot mode

chế độ khởi động lại

overboot process

quy trình khởi động lại

overboot settings

cài đặt khởi động lại

overboot issue

vấn đề khởi động lại

overboot device

thiết bị khởi động lại

overboot configuration

cấu hình khởi động lại

overboot failure

thất bại khi khởi động lại

overboot recovery

phục hồi sau khi khởi động lại

overboot utility

tiện ích khởi động lại

Câu ví dụ

make sure not to overboot your computer.

Hãy chắc chắn không nên khởi động lại máy tính của bạn quá nhiều.

overbooting can lead to system instability.

Việc khởi động lại quá nhiều có thể dẫn đến sự không ổn định của hệ thống.

he decided to overboot the application to improve performance.

Anh ấy quyết định khởi động lại ứng dụng để cải thiện hiệu suất.

it's easy to overboot when you have too many programs running.

Dễ dàng khởi động lại quá nhiều khi bạn có quá nhiều chương trình đang chạy.

she warned him not to overboot the system.

Cô ấy cảnh báo anh ấy không nên khởi động lại hệ thống.

overbooting can cause the device to overheat.

Việc khởi động lại quá nhiều có thể khiến thiết bị bị quá nhiệt.

he had to restart the device after overbooting it.

Anh ấy phải khởi động lại thiết bị sau khi đã khởi động lại nó.

overbooting may result in data loss.

Việc khởi động lại quá nhiều có thể dẫn đến mất dữ liệu.

always check for updates to avoid overbooting issues.

Luôn kiểm tra các bản cập nhật để tránh các vấn đề về khởi động lại quá nhiều.

understanding how to avoid overbooting is crucial for users.

Hiểu cách tránh khởi động lại quá nhiều rất quan trọng đối với người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay