overbudget project
dự án vượt ngân sách
overbudget costs
chi phí vượt ngân sách
overbudget expenses
chi tiêu vượt ngân sách
overbudget analysis
phân tích vượt ngân sách
overbudget report
báo cáo vượt ngân sách
overbudget situation
tình hình vượt ngân sách
overbudget estimate
ước tính vượt ngân sách
overbudget funding
kinh phí vượt ngân sách
overbudget limits
giới hạn vượt ngân sách
overbudget warning
cảnh báo vượt ngân sách
the project went overbudget due to unforeseen expenses.
dự án đã vượt quá ngân sách do phát sinh các chi phí không lường trước.
we need to find a way to avoid going overbudget.
chúng ta cần tìm cách để tránh vượt quá ngân sách.
the team reported that they were overbudget on the last phase of the project.
nhóm báo cáo rằng họ đã vượt quá ngân sách ở giai đoạn cuối của dự án.
it’s crucial to monitor expenses to prevent going overbudget.
việc theo dõi chi tiêu là rất quan trọng để ngăn chặn vượt quá ngân sách.
they had to cut costs after realizing they were overbudget.
họ phải cắt giảm chi phí sau khi nhận ra rằng họ đã vượt quá ngân sách.
the overbudget situation forced the company to delay the launch.
tình trạng vượt quá ngân sách đã khiến công ty phải trì hoãn việc ra mắt.
she was worried that the event would go overbudget.
cô ấy lo lắng rằng sự kiện sẽ vượt quá ngân sách.
management held a meeting to discuss the overbudget issue.
ban quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về vấn đề vượt quá ngân sách.
to stay on track, we must avoid being overbudget.
để đi đúng hướng, chúng ta phải tránh vượt quá ngân sách.
being overbudget can affect future funding opportunities.
việc vượt quá ngân sách có thể ảnh hưởng đến các cơ hội tài trợ trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay