cost-effective

[US]/ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
[UK]/ˌkɔːst.ɪˈfek.tɪv/

Translation

adj. tạo ra kết quả tốt mà không tốn nhiều tiền.

Phrases & Collocations

cost-effective solution

giải pháp tiết kiệm chi phí

cost-effectively managed

được quản lý hiệu quả về chi phí

highly cost-effective

rất tiết kiệm chi phí

cost-effective options

các lựa chọn tiết kiệm chi phí

being cost-effective

tiết kiệm chi phí

cost-effective strategy

chiến lược tiết kiệm chi phí

more cost-effective

tiết kiệm chi phí hơn

cost-effective measures

các biện pháp tiết kiệm chi phí

cost-effective approach

phương pháp tiếp cận tiết kiệm chi phí

find cost-effective

tìm kiếm giải pháp tiết kiệm chi phí

Example Sentences

we need a cost-effective solution to reduce energy consumption.

Chúng tôi cần một giải pháp tiết kiệm chi phí để giảm mức tiêu thụ năng lượng.

the new software is surprisingly cost-effective for small businesses.

Phần mềm mới này đáng ngạc nhiên là tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp nhỏ.

investing in renewable energy can be a cost-effective long-term strategy.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể là một chiến lược dài hạn tiết kiệm chi phí.

the company is searching for cost-effective marketing channels.

Công ty đang tìm kiếm các kênh marketing tiết kiệm chi phí.

this cost-effective approach saved the project a significant amount of money.

Cách tiếp cận tiết kiệm chi phí này đã giúp dự án tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể.

we aim to provide cost-effective healthcare services to all patients.

Chúng tôi hướng tới cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tiết kiệm chi phí cho tất cả bệnh nhân.

the team found a cost-effective way to improve employee productivity.

Đội ngũ đã tìm ra một cách tiết kiệm chi phí để cải thiện năng suất của nhân viên.

a cost-effective advertising campaign is crucial for launching the new product.

Một chiến dịch quảng cáo tiết kiệm chi phí là rất quan trọng để ra mắt sản phẩm mới.

the most cost-effective option might not always be the highest quality.

Lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất có thể không phải lúc nào cũng là chất lượng cao nhất.

we are exploring cost-effective alternatives to the existing system.

Chúng tôi đang khám phá các giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí cho hệ thống hiện tại.

the new logistics system proved to be highly cost-effective.

Hệ thống logistics mới đã chứng minh là rất tiết kiệm chi phí.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now