overcapitalize on
khai thác quá mức
overcapitalize assets
khai thác tài sản quá mức
overcapitalize company
khai thác công ty quá mức
overcapitalize investments
khai thác các khoản đầu tư quá mức
overcapitalize market
khai thác thị trường quá mức
overcapitalize equity
khai thác vốn chủ sở hữu quá mức
overcapitalize funds
khai thác các quỹ quá mức
overcapitalize returns
khai thác lợi nhuận quá mức
overcapitalize business
khai thác kinh doanh quá mức
overcapitalize growth
khai thác tăng trưởng quá mức
investors often overcapitalize their expectations for future profits.
các nhà đầu tư thường cường điệu kỳ vọng về lợi nhuận trong tương lai.
it's easy to overcapitalize on a popular trend in the market.
dễ dàng cường điệu hóa một xu hướng phổ biến trên thị trường.
companies should avoid overcapitalizing on their brand image.
các công ty nên tránh cường điệu hóa hình ảnh thương hiệu của họ.
overcapitalizing can lead to financial instability in the long run.
việc cường điệu hóa có thể dẫn đến bất ổn tài chính về lâu dài.
it's crucial not to overcapitalize on short-term gains.
điều quan trọng là không nên cường điệu hóa lợi nhuận ngắn hạn.
some businesses tend to overcapitalize their assets unnecessarily.
một số doanh nghiệp có xu hướng cường điệu hóa tài sản của họ một cách không cần thiết.
overcapitalizing can distort the true value of a company.
việc cường điệu hóa có thể làm sai lệch giá trị thực của một công ty.
they decided to overcapitalize their marketing budget this quarter.
họ quyết định tăng cường ngân sách tiếp thị của họ quý này.
overcapitalizing on a single product can be risky.
việc cường điệu hóa một sản phẩm duy nhất có thể là rủi ro.
investors should be cautious not to overcapitalize on speculative ventures.
các nhà đầu tư nên thận trọng không nên cường điệu hóa các dự án đầu tư mạo hiểm.
overcapitalize on
khai thác quá mức
overcapitalize assets
khai thác tài sản quá mức
overcapitalize company
khai thác công ty quá mức
overcapitalize investments
khai thác các khoản đầu tư quá mức
overcapitalize market
khai thác thị trường quá mức
overcapitalize equity
khai thác vốn chủ sở hữu quá mức
overcapitalize funds
khai thác các quỹ quá mức
overcapitalize returns
khai thác lợi nhuận quá mức
overcapitalize business
khai thác kinh doanh quá mức
overcapitalize growth
khai thác tăng trưởng quá mức
investors often overcapitalize their expectations for future profits.
các nhà đầu tư thường cường điệu kỳ vọng về lợi nhuận trong tương lai.
it's easy to overcapitalize on a popular trend in the market.
dễ dàng cường điệu hóa một xu hướng phổ biến trên thị trường.
companies should avoid overcapitalizing on their brand image.
các công ty nên tránh cường điệu hóa hình ảnh thương hiệu của họ.
overcapitalizing can lead to financial instability in the long run.
việc cường điệu hóa có thể dẫn đến bất ổn tài chính về lâu dài.
it's crucial not to overcapitalize on short-term gains.
điều quan trọng là không nên cường điệu hóa lợi nhuận ngắn hạn.
some businesses tend to overcapitalize their assets unnecessarily.
một số doanh nghiệp có xu hướng cường điệu hóa tài sản của họ một cách không cần thiết.
overcapitalizing can distort the true value of a company.
việc cường điệu hóa có thể làm sai lệch giá trị thực của một công ty.
they decided to overcapitalize their marketing budget this quarter.
họ quyết định tăng cường ngân sách tiếp thị của họ quý này.
overcapitalizing on a single product can be risky.
việc cường điệu hóa một sản phẩm duy nhất có thể là rủi ro.
investors should be cautious not to overcapitalize on speculative ventures.
các nhà đầu tư nên thận trọng không nên cường điệu hóa các dự án đầu tư mạo hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay