overcoating

[Mỹ]/ˈəʊvəˌkəʊtɪŋ/
[Anh]/ˈoʊvərˌkoʊtɪŋ/

Dịch

n. lớp ngoài được áp dụng để bảo vệ; lớp bảo vệ; vải dùng cho áo khoác
Word Forms
số nhiềuovercoatings

Cụm từ & Cách kết hợp

overcoating process

quy trình phủ

overcoating application

ứng dụng phủ

overcoating material

vật liệu phủ

overcoating system

hệ thống phủ

overcoating method

phương pháp phủ

overcoating layer

lớp phủ

overcoating technique

kỹ thuật phủ

overcoating thickness

độ dày phủ

overcoating performance

hiệu suất phủ

overcoating finish

bề mặt phủ

Câu ví dụ

the overcoating provides additional protection against corrosion.

lớp phủ bảo vệ cung cấp thêm khả năng bảo vệ chống ăn mòn.

we need to apply an overcoating to enhance the finish.

chúng ta cần áp dụng lớp phủ để tăng cường lớp hoàn thiện.

the overcoating process can improve the durability of the material.

quy trình phủ có thể cải thiện độ bền của vật liệu.

after the first layer dries, we can start the overcoating.

sau khi lớp đầu tiên khô, chúng ta có thể bắt đầu phủ.

overcoating is essential for extending the lifespan of the product.

phủ rất cần thiết để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

they recommend a specific overcoating for outdoor applications.

họ khuyên dùng một lớp phủ cụ thể cho các ứng dụng ngoài trời.

the technician inspected the overcoating for any defects.

kỹ thuật viên đã kiểm tra lớp phủ xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.

proper overcoating can prevent fading from uv exposure.

phủ đúng cách có thể ngăn ngừa phai màu do tiếp xúc với tia cực tím.

we must choose the right materials for the overcoating.

chúng ta phải chọn đúng vật liệu cho lớp phủ.

overcoating can be done using various application methods.

phủ có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp áp dụng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay