overcompensates

[Mỹ]/ˌəʊvəˈkɒmpənseɪts/
[Anh]/ˌoʊvərˈkɑːmpənseɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bồi thường quá mức cho một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

overcompensates for

thường bù đắp quá mức cho

overcompensates excessively

thường bù đắp quá mức

overcompensates emotionally

thường bù đắp về mặt cảm xúc

overcompensates financially

thường bù đắp về mặt tài chính

overcompensates behavior

thường bù đắp hành vi

overcompensates constantly

thường bù đắp liên tục

overcompensates unnecessarily

thường bù đắp không cần thiết

overcompensates often

thường bù đắp thường xuyên

overcompensates greatly

thường bù đắp rất nhiều

overcompensates poorly

thường bù đắp kém

Câu ví dụ

he often overcompensates for his insecurities with excessive confidence.

Anh ấy thường bù đắp cho sự thiếu tự tin của mình bằng sự tự tin thái quá.

she overcompensates for her lack of experience by working extra hours.

Cô ấy bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng cách làm việc thêm giờ.

the manager overcompensates for his team's mistakes by offering generous bonuses.

Người quản lý bù đắp cho những sai lầm của đội ngũ bằng cách đưa ra các khoản thưởng hậu hĩnh.

sometimes, he overcompensates by being overly polite.

Đôi khi, anh ấy bù đắp bằng cách lịch sự thái quá.

she overcompensates for her shyness by being overly talkative.

Cô ấy bù đắp cho sự nhút nhát của mình bằng cách nói chuyện quá nhiều.

in an attempt to please everyone, he overcompensates and ends up exhausting himself.

Trong nỗ lực làm hài lòng mọi người, anh ấy cố gắng bù đắp và cuối cùng làm kiệt sức chính mình.

he overcompensates for his short stature by wearing high shoes.

Anh ấy bù đắp cho chiều cao khiêm tốn của mình bằng cách đi giày cao.

she overcompensates for her fear of public speaking by practicing excessively.

Cô ấy bù đắp cho nỗi sợ nói trước đám đông bằng cách luyện tập quá mức.

the athlete overcompensates for his injury by training harder than usual.

Vận động viên bù đắp cho chấn thương của mình bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn bình thường.

he tends to overcompensate in conversations to avoid awkward silences.

Anh ấy có xu hướng bù đắp trong các cuộc trò chuyện để tránh những khoảng lặng khó xử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay