overcompensates for
thường bù đắp quá mức cho
overcompensates excessively
thường bù đắp quá mức
overcompensates emotionally
thường bù đắp về mặt cảm xúc
overcompensates financially
thường bù đắp về mặt tài chính
overcompensates behavior
thường bù đắp hành vi
overcompensates constantly
thường bù đắp liên tục
overcompensates unnecessarily
thường bù đắp không cần thiết
overcompensates often
thường bù đắp thường xuyên
overcompensates greatly
thường bù đắp rất nhiều
overcompensates poorly
thường bù đắp kém
he often overcompensates for his insecurities with excessive confidence.
Anh ấy thường bù đắp cho sự thiếu tự tin của mình bằng sự tự tin thái quá.
she overcompensates for her lack of experience by working extra hours.
Cô ấy bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng cách làm việc thêm giờ.
the manager overcompensates for his team's mistakes by offering generous bonuses.
Người quản lý bù đắp cho những sai lầm của đội ngũ bằng cách đưa ra các khoản thưởng hậu hĩnh.
sometimes, he overcompensates by being overly polite.
Đôi khi, anh ấy bù đắp bằng cách lịch sự thái quá.
she overcompensates for her shyness by being overly talkative.
Cô ấy bù đắp cho sự nhút nhát của mình bằng cách nói chuyện quá nhiều.
in an attempt to please everyone, he overcompensates and ends up exhausting himself.
Trong nỗ lực làm hài lòng mọi người, anh ấy cố gắng bù đắp và cuối cùng làm kiệt sức chính mình.
he overcompensates for his short stature by wearing high shoes.
Anh ấy bù đắp cho chiều cao khiêm tốn của mình bằng cách đi giày cao.
she overcompensates for her fear of public speaking by practicing excessively.
Cô ấy bù đắp cho nỗi sợ nói trước đám đông bằng cách luyện tập quá mức.
the athlete overcompensates for his injury by training harder than usual.
Vận động viên bù đắp cho chấn thương của mình bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn bình thường.
he tends to overcompensate in conversations to avoid awkward silences.
Anh ấy có xu hướng bù đắp trong các cuộc trò chuyện để tránh những khoảng lặng khó xử.
overcompensates for
thường bù đắp quá mức cho
overcompensates excessively
thường bù đắp quá mức
overcompensates emotionally
thường bù đắp về mặt cảm xúc
overcompensates financially
thường bù đắp về mặt tài chính
overcompensates behavior
thường bù đắp hành vi
overcompensates constantly
thường bù đắp liên tục
overcompensates unnecessarily
thường bù đắp không cần thiết
overcompensates often
thường bù đắp thường xuyên
overcompensates greatly
thường bù đắp rất nhiều
overcompensates poorly
thường bù đắp kém
he often overcompensates for his insecurities with excessive confidence.
Anh ấy thường bù đắp cho sự thiếu tự tin của mình bằng sự tự tin thái quá.
she overcompensates for her lack of experience by working extra hours.
Cô ấy bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của mình bằng cách làm việc thêm giờ.
the manager overcompensates for his team's mistakes by offering generous bonuses.
Người quản lý bù đắp cho những sai lầm của đội ngũ bằng cách đưa ra các khoản thưởng hậu hĩnh.
sometimes, he overcompensates by being overly polite.
Đôi khi, anh ấy bù đắp bằng cách lịch sự thái quá.
she overcompensates for her shyness by being overly talkative.
Cô ấy bù đắp cho sự nhút nhát của mình bằng cách nói chuyện quá nhiều.
in an attempt to please everyone, he overcompensates and ends up exhausting himself.
Trong nỗ lực làm hài lòng mọi người, anh ấy cố gắng bù đắp và cuối cùng làm kiệt sức chính mình.
he overcompensates for his short stature by wearing high shoes.
Anh ấy bù đắp cho chiều cao khiêm tốn của mình bằng cách đi giày cao.
she overcompensates for her fear of public speaking by practicing excessively.
Cô ấy bù đắp cho nỗi sợ nói trước đám đông bằng cách luyện tập quá mức.
the athlete overcompensates for his injury by training harder than usual.
Vận động viên bù đắp cho chấn thương của mình bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn bình thường.
he tends to overcompensate in conversations to avoid awkward silences.
Anh ấy có xu hướng bù đắp trong các cuộc trò chuyện để tránh những khoảng lặng khó xử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay