undercompensates

[Mỹ]/[ˈʌndəˈkɒmpənˌseɪts]/
[Anh]/[ˈʌndərˈkɒmpənˌseɪts]/

Dịch

v. Bù đắp cho điều gì đó không đủ; không đủ để bù đắp hoặc đối phó.
v. (không xác định) Không đủ để bù đắp cho điều gì đó.
v. (phản thân) Không đủ để bù đắp cho bản thân mình điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

undercompensates for

trợ cấp không đủ

undercompensates slightly

trợ cấp không đủ một chút

undercompensates now

đang trợ cấp không đủ

undercompensates often

thường xuyên trợ cấp không đủ

undercompensates well

trợ cấp không đủ tốt

undercompensates fully

trợ cấp không đủ hoàn toàn

undercompensates quickly

trợ cấp không đủ nhanh chóng

Câu ví dụ

the company's initial apology undercompensates for the significant harm caused by the product recall.

Lời xin lỗi ban đầu của công ty không đủ bù đắp cho thiệt hại nghiêm trọng do việc thu hồi sản phẩm gây ra.

his constant boasting undercompensates for his insecurities about his professional achievements.

Việc anh ta liên tục khoe khoang không đủ bù đắp cho nỗi bất an về những thành tựu nghề nghiệp của mình.

the generous benefits package undercompensates for the long hours and demanding workload.

Chế độ phúc lợi hậu hĩnh không đủ bù đắp cho những giờ làm việc dài và khối lượng công việc nặng nề.

the restaurant's high prices undercompensate for the mediocre food quality and slow service.

Giá cả cao của nhà hàng không đủ bù đắp cho chất lượng món ăn kém và dịch vụ chậm trễ.

offering a small discount undercompensates for the poor customer service experience.

Việc cung cấp một khoản giảm giá nhỏ không đủ bù đắp cho trải nghiệm phục vụ khách hàng kém.

the team's occasional victories undercompensate for their overall lack of consistency.

Thỉnh thoảng giành chiến thắng của đội không đủ bù đắp cho sự thiếu nhất quán tổng thể của họ.

giving a small gift undercompensates for forgetting someone's birthday.

Việc tặng một món quà nhỏ không đủ bù đắp cho việc quên sinh nhật ai đó.

the government's minor policy changes undercompensate for the widespread public dissatisfaction.

Việc thay đổi nhỏ trong chính sách của chính phủ không đủ bù đắp cho sự bất mãn rộng rãi của công chúng.

providing free snacks undercompensates for the uncomfortable office environment.

Việc cung cấp đồ ăn nhẹ miễn phí không đủ bù đắp cho môi trường văn phòng không thoải mái.

a simple "sorry" often undercompensates for causing significant emotional distress.

Một lời "xin lỗi" đơn giản thường không đủ bù đắp cho việc gây ra nỗi đau tinh thần nghiêm trọng.

the flashy marketing campaign undercompensates for a product with limited functionality.

Chiến dịch quảng cáo rầm rộ không đủ bù đắp cho một sản phẩm có tính năng hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay