overcredulity

[US]/ˌəʊvəkrɪˈdjuːləti/
[UK]/ˌoʊvərkrəˈduːləti/

Translation

n.sự sẵn lòng quá mức để tin vào những điều.
Word Forms
số nhiềuovercredulities

Phrases & Collocations

overcredulity leads

sự quá tin tưởng dẫn đến

overcredulity in beliefs

sự quá tin tưởng vào niềm tin

overcredulity and gullibility

sự quá tin tưởng và sự cả tin

overcredulity can harm

sự quá tin tưởng có thể gây hại

overcredulity is dangerous

sự quá tin tưởng là nguy hiểm

overcredulity in judgment

sự quá tin tưởng trong phán đoán

overcredulity breeds deception

sự quá tin tưởng sinh ra sự lừa dối

overcredulity and trust

sự quá tin tưởng và sự tin tưởng

overcredulity in society

sự quá tin tưởng trong xã hội

overcredulity affects decisions

sự quá tin tưởng ảnh hưởng đến các quyết định

Example Sentences

his overcredulity led him to believe every rumor he heard.

Sự quá tin tưởng của anh ấy khiến anh ấy tin vào mọi tin đồn anh ấy nghe được.

overcredulity can result in poor decision-making.

Sự quá tin tưởng có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.

she was criticized for her overcredulity regarding the latest conspiracy theories.

Cô ấy bị chỉ trích vì sự quá tin tưởng của mình đối với những thuyết âm mưu mới nhất.

overcredulity often leaves people vulnerable to scams.

Sự quá tin tưởng thường khiến mọi người dễ bị lừa đảo.

his overcredulity made him an easy target for marketers.

Sự quá tin tưởng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đối tượng dễ dàng cho các nhà tiếp thị.

overcredulity can be a double-edged sword in relationships.

Sự quá tin tưởng có thể là một con dao hai lưỡi trong các mối quan hệ.

people often regret their overcredulity after being deceived.

Mọi người thường hối hận vì sự quá tin tưởng của họ sau khi bị lừa dối.

his overcredulity in accepting advice from strangers was concerning.

Sự quá tin tưởng của anh ấy trong việc chấp nhận lời khuyên từ người lạ là đáng lo ngại.

overcredulity can be dangerous in the age of misinformation.

Sự quá tin tưởng có thể nguy hiểm trong thời đại thông tin sai lệch.

her overcredulity made her a victim of false promises.

Sự quá tin tưởng của cô ấy khiến cô ấy trở thành nạn nhân của những lời hứa hẹn sai trái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now