| số nhiều | trustingnesses |
displaying trustingness
Vietnamese_translation
inherent trustingness
Vietnamese_translation
lack of trustingness
Vietnamese_translation
trustingness fostered
Vietnamese_translation
trustingness proven
Vietnamese_translation
trustingness diminished
Vietnamese_translation
rewarding trustingness
Vietnamese_translation
testing trustingness
Vietnamese_translation
undermining trustingness
Vietnamese_translation
building trustingness
Vietnamese_translation
her trustingness allowed her to quickly form new friendships.
Sự tin tưởng của cô ấy cho phép cô ấy nhanh chóng kết bạn.
the child’s trustingness was evident in his open smile.
Sự tin tưởng của đứa trẻ thể hiện rõ trên nụ cười tươi tắn của bé.
we valued his trustingness and honesty above all else.
Chúng tôi đánh giá cao sự tin tưởng và trung thực của anh ấy hơn tất cả.
despite the risks, she maintained a remarkable trustingness.
Bất chấp những rủi ro, cô ấy vẫn giữ được sự tin tưởng đáng kinh ngạc.
his trustingness in the team led to a successful project.
Sự tin tưởng của anh ấy vào đội nhóm đã dẫn đến một dự án thành công.
the company fostered a culture of trustingness and collaboration.
Công ty đã nuôi dưỡng một văn hóa tin tưởng và hợp tác.
she showed a surprising trustingness towards a complete stranger.
Cô ấy thể hiện sự tin tưởng đáng ngạc nhiên với một người hoàn toàn xa lạ.
his trustingness was a key factor in building strong relationships.
Sự tin tưởng của anh ấy là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
the leader encouraged a climate of open communication and trustingness.
Nhà lãnh đạo khuyến khích một môi trường giao tiếp cởi mở và tin tưởng.
her trustingness in his abilities was unwavering.
Sự tin tưởng của cô ấy vào khả năng của anh ấy là không lay chuyển.
we appreciated her trustingness and willingness to help.
Chúng tôi đánh giá cao sự tin tưởng và sẵn sàng giúp đỡ của cô ấy.
displaying trustingness
Vietnamese_translation
inherent trustingness
Vietnamese_translation
lack of trustingness
Vietnamese_translation
trustingness fostered
Vietnamese_translation
trustingness proven
Vietnamese_translation
trustingness diminished
Vietnamese_translation
rewarding trustingness
Vietnamese_translation
testing trustingness
Vietnamese_translation
undermining trustingness
Vietnamese_translation
building trustingness
Vietnamese_translation
her trustingness allowed her to quickly form new friendships.
Sự tin tưởng của cô ấy cho phép cô ấy nhanh chóng kết bạn.
the child’s trustingness was evident in his open smile.
Sự tin tưởng của đứa trẻ thể hiện rõ trên nụ cười tươi tắn của bé.
we valued his trustingness and honesty above all else.
Chúng tôi đánh giá cao sự tin tưởng và trung thực của anh ấy hơn tất cả.
despite the risks, she maintained a remarkable trustingness.
Bất chấp những rủi ro, cô ấy vẫn giữ được sự tin tưởng đáng kinh ngạc.
his trustingness in the team led to a successful project.
Sự tin tưởng của anh ấy vào đội nhóm đã dẫn đến một dự án thành công.
the company fostered a culture of trustingness and collaboration.
Công ty đã nuôi dưỡng một văn hóa tin tưởng và hợp tác.
she showed a surprising trustingness towards a complete stranger.
Cô ấy thể hiện sự tin tưởng đáng ngạc nhiên với một người hoàn toàn xa lạ.
his trustingness was a key factor in building strong relationships.
Sự tin tưởng của anh ấy là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
the leader encouraged a climate of open communication and trustingness.
Nhà lãnh đạo khuyến khích một môi trường giao tiếp cởi mở và tin tưởng.
her trustingness in his abilities was unwavering.
Sự tin tưởng của cô ấy vào khả năng của anh ấy là không lay chuyển.
we appreciated her trustingness and willingness to help.
Chúng tôi đánh giá cao sự tin tưởng và sẵn sàng giúp đỡ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay