overcrossing bridge
cầu vượt
overcrossing path
đường đi trên cao
overcrossing area
khu vực giao cắt
overcrossing traffic
giao thông giao cắt
overcrossing structure
cấu trúc giao cắt
overcrossing zone
vùng giao cắt
overcrossing signal
tín hiệu giao cắt
overcrossing lane
làn giao cắt
overcrossing design
thiết kế giao cắt
overcrossing point
điểm giao cắt
the overcrossing was designed to improve pedestrian safety.
Cầu vượt được thiết kế để cải thiện an toàn cho người đi bộ.
during rush hour, the overcrossing can get quite congested.
Trong giờ cao điểm, cầu vượt có thể trở nên khá đông đúc.
they are planning to build a new overcrossing near the school.
Họ đang lên kế hoạch xây dựng một cầu vượt mới gần trường học.
the overcrossing connects two busy highways.
Cầu vượt nối liền hai đường cao tốc đông đúc.
we walked along the overcrossing to avoid traffic.
Chúng tôi đi bộ dọc theo cầu vượt để tránh giao thông.
the overcrossing provides a shortcut for commuters.
Cầu vượt cung cấp một lối đi tắt cho người đi làm.
there are beautiful views from the overcrossing.
Có những cảnh đẹp từ cầu vượt.
construction of the overcrossing was completed ahead of schedule.
Việc xây dựng cầu vượt hoàn thành trước thời hạn.
the overcrossing is equipped with safety features for cyclists.
Cầu vượt được trang bị các tính năng an toàn cho người đi xe đạp.
local residents are concerned about the overcrossing's impact on traffic.
Người dân địa phương lo ngại về tác động của cầu vượt đến giao thông.
overcrossing bridge
cầu vượt
overcrossing path
đường đi trên cao
overcrossing area
khu vực giao cắt
overcrossing traffic
giao thông giao cắt
overcrossing structure
cấu trúc giao cắt
overcrossing zone
vùng giao cắt
overcrossing signal
tín hiệu giao cắt
overcrossing lane
làn giao cắt
overcrossing design
thiết kế giao cắt
overcrossing point
điểm giao cắt
the overcrossing was designed to improve pedestrian safety.
Cầu vượt được thiết kế để cải thiện an toàn cho người đi bộ.
during rush hour, the overcrossing can get quite congested.
Trong giờ cao điểm, cầu vượt có thể trở nên khá đông đúc.
they are planning to build a new overcrossing near the school.
Họ đang lên kế hoạch xây dựng một cầu vượt mới gần trường học.
the overcrossing connects two busy highways.
Cầu vượt nối liền hai đường cao tốc đông đúc.
we walked along the overcrossing to avoid traffic.
Chúng tôi đi bộ dọc theo cầu vượt để tránh giao thông.
the overcrossing provides a shortcut for commuters.
Cầu vượt cung cấp một lối đi tắt cho người đi làm.
there are beautiful views from the overcrossing.
Có những cảnh đẹp từ cầu vượt.
construction of the overcrossing was completed ahead of schedule.
Việc xây dựng cầu vượt hoàn thành trước thời hạn.
the overcrossing is equipped with safety features for cyclists.
Cầu vượt được trang bị các tính năng an toàn cho người đi xe đạp.
local residents are concerned about the overcrossing's impact on traffic.
Người dân địa phương lo ngại về tác động của cầu vượt đến giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay