overdramatic reaction
phản ứng cường điệu
being overdramatic
đang cường điệu
overdramatic performance
diễn xuất cường điệu
so overdramatic
quá cường điệu
overdramatic apology
lời xin lỗi cường điệu
was overdramatic
thật cường điệu
become overdramatic
trở nên cường điệu
rather overdramatic
khá cường điệu
overdramatic exit
khởi hành cường điệu
incredibly overdramatic
cường điệu đến kinh ngạc
her reaction to losing the game was completely overdramatic.
Phản ứng của cô ấy khi thua trò chơi hoàn toàn là một màn kịch.
he gave an overdramatic sigh and slumped onto the sofa.
Anh ấy thở dài một cách cường điệu và ngã xuống ghế sofa.
the movie's ending was a bit overdramatic for my taste.
Kết thúc bộ phim hơi cường điệu so với sở thích của tôi.
she made an overdramatic entrance, complete with a flowing scarf.
Cô ấy có một màn xuất hiện cường điệu, hoàn chỉnh với một chiếc khăn choàng bay.
the news report was unnecessarily overdramatic, sensationalizing the event.
Bản tin là không cần thiết cường điệu, thổi phồng sự kiện.
his overdramatic apologies seemed insincere to everyone.
Lời xin lỗi cường điệu của anh ấy có vẻ không chân thành với mọi người.
the play featured an overdramatic monologue about lost love.
Vở kịch có một đoạn độc thoại cường điệu về tình yêu đã mất.
i find his behavior around her to be rather overdramatic.
Tôi thấy hành vi của anh ấy xung quanh cô ấy khá là cường điệu.
the director's style is known for being overdramatic and visually stunning.
Phong cách của đạo diễn nổi tiếng với sự cường điệu và hình ảnh tuyệt đẹp.
she put on an overdramatic display of grief after the bad news.
Cô ấy thể hiện một màn trình diễn đau buồn cường điệu sau những tin tức tồi tệ.
the scene was overdramatic, relying on exaggerated music and lighting.
Cảnh phim cường điệu, dựa vào âm nhạc và ánh sáng cường điệu.
overdramatic reaction
phản ứng cường điệu
being overdramatic
đang cường điệu
overdramatic performance
diễn xuất cường điệu
so overdramatic
quá cường điệu
overdramatic apology
lời xin lỗi cường điệu
was overdramatic
thật cường điệu
become overdramatic
trở nên cường điệu
rather overdramatic
khá cường điệu
overdramatic exit
khởi hành cường điệu
incredibly overdramatic
cường điệu đến kinh ngạc
her reaction to losing the game was completely overdramatic.
Phản ứng của cô ấy khi thua trò chơi hoàn toàn là một màn kịch.
he gave an overdramatic sigh and slumped onto the sofa.
Anh ấy thở dài một cách cường điệu và ngã xuống ghế sofa.
the movie's ending was a bit overdramatic for my taste.
Kết thúc bộ phim hơi cường điệu so với sở thích của tôi.
she made an overdramatic entrance, complete with a flowing scarf.
Cô ấy có một màn xuất hiện cường điệu, hoàn chỉnh với một chiếc khăn choàng bay.
the news report was unnecessarily overdramatic, sensationalizing the event.
Bản tin là không cần thiết cường điệu, thổi phồng sự kiện.
his overdramatic apologies seemed insincere to everyone.
Lời xin lỗi cường điệu của anh ấy có vẻ không chân thành với mọi người.
the play featured an overdramatic monologue about lost love.
Vở kịch có một đoạn độc thoại cường điệu về tình yêu đã mất.
i find his behavior around her to be rather overdramatic.
Tôi thấy hành vi của anh ấy xung quanh cô ấy khá là cường điệu.
the director's style is known for being overdramatic and visually stunning.
Phong cách của đạo diễn nổi tiếng với sự cường điệu và hình ảnh tuyệt đẹp.
she put on an overdramatic display of grief after the bad news.
Cô ấy thể hiện một màn trình diễn đau buồn cường điệu sau những tin tức tồi tệ.
the scene was overdramatic, relying on exaggerated music and lighting.
Cảnh phim cường điệu, dựa vào âm nhạc và ánh sáng cường điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay